Сөздік

Сын есімдерді үйреніңіз – Vietnamese

cms/adjectives-webp/118410125.webp
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
жеңіл
жеңіл перец
cms/adjectives-webp/47013684.webp
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
үйленбеген
үйленбеген еркек
cms/adjectives-webp/3137921.webp
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
бекінген
бекінген реттік
cms/adjectives-webp/93088898.webp
vô tận
con đường vô tận
Сонсыз
Сонсыз жол
cms/adjectives-webp/89920935.webp
vật lý
thí nghiệm vật lý
Физикалық
Физикалық эксперимент
cms/adjectives-webp/40795482.webp
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
қатарланған
үш қатарланған бала
cms/adjectives-webp/132465430.webp
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
ақмақ
ақмақ әйел
cms/adjectives-webp/130372301.webp
hình dáng bay
hình dáng bay
аэродинамикалық
аэродинамикалық пішін
cms/adjectives-webp/110248415.webp
lớn
Bức tượng Tự do lớn
үлкен
үлкен азаттық статуясы
cms/adjectives-webp/105383928.webp
xanh lá cây
rau xanh
жасыл
жасыл сабыздар
cms/adjectives-webp/132223830.webp
trẻ
võ sĩ trẻ
жас
жас боксер
cms/adjectives-webp/119499249.webp
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
дереуге қажет
дереуге қажет көмек