Từ vựng

Học tính từ – Kazakh

cms/adjectives-webp/91032368.webp
Түрлі
Түрлі денелер
Türli
Türli deneler
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/134462126.webp
жан серіоз
жан серіоз кездесу
jan serioz
jan serioz kezdesw
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
cms/adjectives-webp/120161877.webp
ашық
ашық тыйым
aşıq
aşıq tıyım
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
cms/adjectives-webp/130372301.webp
аэродинамикалық
аэродинамикалық пішін
aérodïnamïkalıq
aérodïnamïkalıq pişin
hình dáng bay
hình dáng bay
cms/adjectives-webp/132612864.webp
жақын
жақын балық
jaqın
jaqın balıq
béo
con cá béo
cms/adjectives-webp/132189732.webp
жаман
жаман қорқытқы
jaman
jaman qorqıtqı
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/124464399.webp
заманауи
заманауи орталық
zamanawï
zamanawï ortalıq
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/102746223.webp
достығынсыз
достығынсыз ер адам
dostığınsız
dostığınsız er adam
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/129942555.webp
жабық
жабық көздер
jabıq
jabıq közder
đóng
mắt đóng
cms/adjectives-webp/132595491.webp
сәтті
сәтті студенттер
sätti
sätti stwdentter
thành công
sinh viên thành công
cms/adjectives-webp/127929990.webp
сәнді
сәнді көлік тазалау
sändi
sändi kölik tazalaw
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/148073037.webp
ержетісті
ержетісті дене
erjetisti
erjetisti dene
nam tính
cơ thể nam giới