Test 62
|
Data:
Czas spędzony na teście::
Score:
|
Thu Jan 01, 2026
|
0/10
Kliknij słowo
| 1. | (Ja) Piszę słowo. |
Tôi một từ
See hint
|
| 2. | Jaki kolor ma niebo? Niebieski. |
Bầu trời màu gì? Màu xanh biển
See hint
|
| 3. | Ma pan / pani psa? |
Bạn có chó ?
See hint
|
| 4. | Chciałbym / Chciałabym pokój z łazienką. |
Tôi muốn một phòng với tắm
See hint
|
| 5. | Kiedy odjeżdża następny pociąg do Paryża? |
Bao giờ có tàu hỏa tiếp theo đi Paris?
See hint
|
| 6. | Ma pan / pani kanister na benzynę? |
Bạn có dự trữ không?
See hint
|
| 7. | Dzisiaj grają dobry film. |
Hôm có phim rất hay
See hint
|
| 8. | Komu to dajesz? |
Bạn cái này cho ai?
See hint
|
| 9. | Czy masz przy sobie gotówkę? |
Bạn có theo tiền mặt không?
See hint
|
| 10. | Jadę tramwajem. |
Tôi xe điện
See hint
|