పదజాలం
విశేషణాలు తెలుసుకోండి – వియత్నామీస్
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
మూడు
మూడు ఆకాశం
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
ప్రతివారం
ప్రతివారం కశటం
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
అసంభావనీయం
అసంభావనీయం అనే దురంతం
tươi mới
hàu tươi
క్రోధంగా
క్రోధంగా ఉండే సవయిలు
thông minh
một học sinh thông minh
తేలివైన
తేలివైన విద్యార్థి
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
గంభీరంగా
గంభీర చర్చా
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
చట్టపరమైన
చట్టపరమైన డ్రగ్ వణిజ్యం
hiện có
sân chơi hiện có
ఉనికిలో
ఉంది ఆట మైదానం
nghèo
một người đàn ông nghèo
పేదరికం
పేదరికం ఉన్న వాడు
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
ఉపయోగకరమైన
ఉపయోగకరమైన గుడ్డులు
nặng
chiếc ghế sofa nặng
భారంగా
భారమైన సోఫా