Từ vựng

Học tính từ – Telugu

cms/adjectives-webp/72841780.webp
సమాజానికి
సమాజానికి సరిపడే విద్యుత్ ఉత్పత్తి
samājāniki
samājāniki saripaḍē vidyut utpatti
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
cms/adjectives-webp/94354045.webp
విభిన్న
విభిన్న రంగుల కాయలు
vibhinna
vibhinna raṅgula kāyalu
khác nhau
bút chì màu khác nhau
cms/adjectives-webp/171454707.webp
మూసివేసిన
మూసివేసిన తలపు
mūsivēsina
mūsivēsina talapu
đóng
cánh cửa đã đóng
cms/adjectives-webp/13792819.webp
ఆతరంగా
ఆతరంగా ఉన్న రోడ్
ātaraṅgā
ātaraṅgā unna rōḍ
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/69596072.webp
నిజమైన
నిజమైన ప్రతిజ్ఞ
nijamaina
nijamaina pratijña
trung thực
lời thề trung thực
cms/adjectives-webp/134462126.webp
గంభీరంగా
గంభీర చర్చా
gambhīraṅgā
gambhīra carcā
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
cms/adjectives-webp/132647099.webp
సిద్ధంగా
సిద్ధంగా ఉన్న పరుగులు
sid‘dhaṅgā
sid‘dhaṅgā unna parugulu
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
cms/adjectives-webp/166838462.webp
పూర్తిగా
పూర్తిగా బొడుగు
pūrtigā
pūrtigā boḍugu
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
cms/adjectives-webp/9139548.webp
స్త్రీలయం
స్త్రీలయం పెదవులు
strīlayaṁ
strīlayaṁ pedavulu
nữ
đôi môi nữ
cms/adjectives-webp/80928010.webp
ఎక్కువ
ఎక్కువ రాశులు
ekkuva
ekkuva rāśulu
nhiều hơn
nhiều chồng sách
cms/adjectives-webp/85738353.webp
పూర్తిగా
పూర్తిగా తాగుదలచే పానీయం
pūrtigā
pūrtigā tāgudalacē pānīyaṁ
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
cms/adjectives-webp/126635303.webp
సంపూర్ణ
సంపూర్ణ కుటుంబం
sampūrṇa
sampūrṇa kuṭumbaṁ
toàn bộ
toàn bộ gia đình