Ölçek 81
|
Tarih:
Test için harcanan süre::
Score:
|
Fri Jan 09, 2026
|
0/10
Bir kelimeye tıklayın
| 1. | Saat bir. |
Bây là một giờ
See hint
|
| 2. | Pizza ve spagettiye ihtiyacımız var. |
Chúng ta cần bánh và mì Spaghetti
See hint
|
| 3. | Hayır, kesinlikle hayır. |
Không
See hint
|
| 4. | Oda fazla karanlık. |
Căn tối quá
See hint
|
| 5. | Tren Berlin’e ne zaman varıyor? |
Bao giờ tàu đến ?
See hint
|
| 6. | Stadyuma nasıl gidebilirim? |
Tôi đến sân bóng đá bằng nào?
See hint
|
| 7. | Size göstereyim. |
Tôi chỉ bạn
See hint
|
| 8. | Filmi biliyor musunuz? |
Bạn đã bộ phim này chưa?
See hint
|
| 9. | Hala meyveye ve süte ihtiyacım var. |
vẫn cần trái cây và sữa
See hint
|
| 10. | Dil kursundan sonra eve gidiyorum. |
Sau khóa học ngữ, tôi về nhà
See hint
|