Ölçek 82
|
Tarih:
Test için harcanan süre::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
Bir kelimeye tıklayın
| 1. | Saat iki. |
Bây là hai giờ
See hint
|
| 2. | Başka neye ihtiyacımız var? |
ta còn cần gì nữa?
See hint
|
| 3. | Bu beni rahatsız etmez. |
đó không làm phiền tôi
See hint
|
| 4. | Kalorifer çalışmıyor. |
Lò không dùng được
See hint
|
| 5. | Özür dilerim, geçebilir miyim? |
Xin lỗi, cho tôi đi qua được ?
See hint
|
| 6. | Köprüyü geçin! |
Bạn đi cầu
See hint
|
| 7. | Hayır, en iyisi başka bir sefere. |
, hôm khác đi
See hint
|
| 8. | Bir parça kağıdınız var mı? |
Bạn có mảnh nào không?
See hint
|
| 9. | Ben alkol kullanmıyorum. |
Tôi không rượu
See hint
|
| 10. | Çocuklar bahçede oynuyorlar. |
Những đứa trẻ chơi trong vườn
See hint
|