Лексика

Вивчайте дієслова – в’єтнамська

cms/verbs-webp/34664790.webp
bị đánh bại
Con chó yếu đuối bị đánh bại trong trận chiến.
бути поразеним
Слабший собака поразений у бою.
cms/verbs-webp/110322800.webp
nói xấu
Bạn cùng lớp nói xấu cô ấy.
говорити погано
Однокласники говорять про неї погано.
cms/verbs-webp/99196480.webp
đỗ xe
Các xe hơi được đỗ trong bãi đỗ xe ngầm.
паркувати
Автомобілі припарковані у підземному гаражі.
cms/verbs-webp/59250506.webp
đề nghị
Cô ấy đề nghị tưới nước cho các bông hoa.
пропонувати
Вона запропонувала полити квіти.
cms/verbs-webp/123367774.webp
sắp xếp
Tôi vẫn còn nhiều giấy tờ cần sắp xếp.
сортувати
У мене ще багато паперів для сортування.
cms/verbs-webp/63645950.webp
chạy
Cô ấy chạy mỗi buổi sáng trên bãi biển.
бігти
Вона бігає щоранку на пляжі.
cms/verbs-webp/86710576.webp
rời đi
Khách nghỉ lễ của chúng tôi đã rời đi ngày hôm qua.
від‘їхати
Наші гості на канікулах від‘їхали вчора.
cms/verbs-webp/53646818.webp
mời vào
Trời đang tuyết, và chúng tôi đã mời họ vào.
пустити
На вулиці йшов сніг, і ми пустили їх до хати.
cms/verbs-webp/14606062.webp
có quyền
Người già có quyền nhận lương hưu.
мати право
Літні люди мають право на пенсію.
cms/verbs-webp/90617583.webp
mang lên
Anh ấy mang gói hàng lên cầu thang.
піднімати
Він підносить пакунок сходами.
cms/verbs-webp/85968175.webp
hỏng
Hai chiếc xe bị hỏng trong tai nạn.
пошкодити
У аварії було пошкоджено дві машини.
cms/verbs-webp/90773403.webp
theo
Con chó của tôi theo tôi khi tôi chạy bộ.
слідувати
Мій пес слідує за мною, коли я бігаю.