Лексика
Вивчайте прикметники – в’єтнамська
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
здивований
здивований відвідувач джунглів
giỏi
kỹ sư giỏi
компетентний
компетентний інженер
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
сильний
сильна жінка
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
цифровий
цифрове спілкування
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
жахливий
жахлива акула
hình oval
bàn hình oval
овальний
овальний стіл
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
безхмарний
безхмарне небо
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
могутній
могутній лев
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
серйозний
серйозне обговорення
cổ xưa
sách cổ xưa
давній
давні книги
tinh tế
bãi cát tinh tế
тонкий
тонкий піщаний пляж