Лексика

Вивчайте прикметники – в’єтнамська

cms/adjectives-webp/59339731.webp
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
здивований
здивований відвідувач джунглів
cms/adjectives-webp/109725965.webp
giỏi
kỹ sư giỏi
компетентний
компетентний інженер
cms/adjectives-webp/57686056.webp
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
сильний
сильна жінка
cms/adjectives-webp/143067466.webp
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
цифровий
цифрове спілкування
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
жахливий
жахлива акула
cms/adjectives-webp/102099029.webp
hình oval
bàn hình oval
овальний
овальний стіл
cms/adjectives-webp/175455113.webp
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
безхмарний
безхмарне небо
cms/adjectives-webp/172707199.webp
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
могутній
могутній лев
cms/adjectives-webp/134462126.webp
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
серйозний
серйозне обговорення
cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
давній
давні книги
cms/adjectives-webp/133394920.webp
tinh tế
bãi cát tinh tế
тонкий
тонкий піщаний пляж
cms/adjectives-webp/134146703.webp
thứ ba
đôi mắt thứ ba
третій
третє око