Лексика

Вивчайте прикметники – в’єтнамська

cms/adjectives-webp/134719634.webp
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
комічний
комічні бороди
cms/adjectives-webp/130292096.webp
say xỉn
người đàn ông say xỉn
п‘яний
п‘яний чоловік
cms/adjectives-webp/163958262.webp
mất tích
chiếc máy bay mất tích
загублений
загублений літак
cms/adjectives-webp/120375471.webp
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
відпочивальний
відпочивальний відпустка
cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
люблячий
люблячий подарунок
cms/adjectives-webp/116632584.webp
uốn éo
con đường uốn éo
вигнута
вигнута дорога
cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
завершений
незавершений міст
cms/adjectives-webp/71317116.webp
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
відмінний
відмінне вино
cms/adjectives-webp/133631900.webp
không may
một tình yêu không may
нещасний
нещасне кохання
cms/adjectives-webp/133394920.webp
tinh tế
bãi cát tinh tế
тонкий
тонкий піщаний пляж
cms/adjectives-webp/74047777.webp
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
чудовий
чудовий вид
cms/adjectives-webp/68983319.webp
mắc nợ
người mắc nợ
заборгований
заборгована особа