Лексика

Вивчайте прикметники – в’єтнамська

cms/adjectives-webp/61570331.webp
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
високий
висока шимпанзе
cms/adjectives-webp/118140118.webp
gai
các cây xương rồng có gai
колючий
колючі кактуси
cms/adjectives-webp/85738353.webp
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
абсолютний
абсолютна питомість
cms/adjectives-webp/103274199.webp
ít nói
những cô gái ít nói
мовчазний
мовчазні дівчата
cms/adjectives-webp/126987395.webp
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
розлучений
розлучена пара
cms/adjectives-webp/170476825.webp
hồng
bố trí phòng màu hồng
рожевий
рожевий інтер‘єр кімнати
cms/adjectives-webp/132447141.webp
què
một người đàn ông què
хромий
хромий чоловік
cms/adjectives-webp/100613810.webp
bão táp
biển đang có bão
бурхливий
бурхливе море
cms/adjectives-webp/131228960.webp
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
геніальний
геніальний костюм
cms/adjectives-webp/127330249.webp
vội vàng
ông già Noel vội vàng
поспішний
поспішний Санта
cms/adjectives-webp/112899452.webp
ướt
quần áo ướt
мокрий
мокрий одяг
cms/adjectives-webp/64904183.webp
bao gồm
ống hút bao gồm
включений
включені соломинки