تلفظ سیکھیں

0

0

Memo Game

hộp gỗ
hộp gỗ
 
vận động viên trượt tuyết trên ván
vận động viên trượt tuyết trên ván
 
‫جواب دینے کی مشین
‫جواب دینے کی مشین
 
‫تیرنے کی جیکٹ
‫تیرنے کی جیکٹ
 
‫آلو
‫آلو
 
khoai tây
khoai tây
 
áo phao cứu sinh
áo phao cứu sinh
 
cơn dông tố
cơn dông tố
 
cửa đi
cửa đi
 
‫حرف
‫حرف
 
‫گرج چمک
‫گرج چمک
 
máy trả lời điện thoại
máy trả lời điện thoại
 
‫دروازہ
‫دروازہ
 
‫شکر خورہ
‫شکر خورہ
 
‫اسنو بورڈر
‫اسنو بورڈر
 
chữ
chữ
 
chim ruồi
chim ruồi
 
‫لکڑی کی پیٹی
‫لکڑی کی پیٹی
 
50l-card-blank
hộp gỗ hộp gỗ
50l-card-blank
vận động viên trượt tuyết trên ván vận động viên trượt tuyết trên ván
50l-card-blank
‫جواب دینے کی مشین ‫جواب دینے کی مشین
50l-card-blank
‫تیرنے کی جیکٹ ‫تیرنے کی جیکٹ
50l-card-blank
‫آلو ‫آلو
50l-card-blank
khoai tây khoai tây
50l-card-blank
áo phao cứu sinh áo phao cứu sinh
50l-card-blank
cơn dông tố cơn dông tố
50l-card-blank
cửa đi cửa đi
50l-card-blank
‫حرف ‫حرف
50l-card-blank
‫گرج چمک ‫گرج چمک
50l-card-blank
máy trả lời điện thoại máy trả lời điện thoại
50l-card-blank
‫دروازہ ‫دروازہ
50l-card-blank
‫شکر خورہ ‫شکر خورہ
50l-card-blank
‫اسنو بورڈر ‫اسنو بورڈر
50l-card-blank
chữ chữ
50l-card-blank
chim ruồi chim ruồi
50l-card-blank
‫لکڑی کی پیٹی ‫لکڑی کی پیٹی