Словарь

Выучите прилагательные – вьетнамский

cms/adjectives-webp/45750806.webp
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
отменный
отменная еда
cms/adjectives-webp/80928010.webp
nhiều hơn
nhiều chồng sách
несколько
несколько стопок
cms/adjectives-webp/100613810.webp
bão táp
biển đang có bão
бурный
бурное море
cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
завершенный
незавершенный мост
cms/adjectives-webp/120789623.webp
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
прекрасный
прекрасное платье
cms/adjectives-webp/174142120.webp
cá nhân
lời chào cá nhân
личный
личное приветствие
cms/adjectives-webp/175820028.webp
phía đông
thành phố cảng phía đông
восточный
восточный портовый город
cms/adjectives-webp/104193040.webp
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
жуткий
жуткое видение
cms/adjectives-webp/130526501.webp
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
известный
известная Эйфелева башня
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
правильный
правильная мысль
cms/adjectives-webp/122775657.webp
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
странный
странная картина
cms/adjectives-webp/169654536.webp
khó khăn
việc leo núi khó khăn
сложный
сложное восхождение на гору