Словарь

Выучите прилагательные – вьетнамский

cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
завершенный
незавершенный мост
cms/adjectives-webp/93088898.webp
vô tận
con đường vô tận
бесконечный
бесконечная дорога
cms/adjectives-webp/13792819.webp
không thể qua được
con đường không thể qua được
непроходимый
непроходимая дорога
cms/adjectives-webp/133248900.webp
độc thân
một người mẹ độc thân
одиночка
одиночная мать
cms/adjectives-webp/116622961.webp
bản địa
rau bản địa
местный
местные овощи
cms/adjectives-webp/133394920.webp
tinh tế
bãi cát tinh tế
тонкий
тонкий песчаный пляж
cms/adjectives-webp/1703381.webp
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
невероятный
невероятное несчастье
cms/adjectives-webp/28510175.webp
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
будущий
будущее производство энергии
cms/adjectives-webp/122775657.webp
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
странный
странная картина
cms/adjectives-webp/102099029.webp
hình oval
bàn hình oval
овальный
овальный стол
cms/adjectives-webp/44027662.webp
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
ужасный
ужасная угроза
cms/adjectives-webp/85738353.webp
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
абсолютный
абсолютная питьевая вода