Словарь
Выучите прилагательные – вьетнамский
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
завершенный
незавершенный мост
vô tận
con đường vô tận
бесконечный
бесконечная дорога
không thể qua được
con đường không thể qua được
непроходимый
непроходимая дорога
độc thân
một người mẹ độc thân
одиночка
одиночная мать
bản địa
rau bản địa
местный
местные овощи
tinh tế
bãi cát tinh tế
тонкий
тонкий песчаный пляж
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
невероятный
невероятное несчастье
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
будущий
будущее производство энергии
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
странный
странная картина
hình oval
bàn hình oval
овальный
овальный стол
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
ужасный
ужасная угроза