Từ vựng
Học tính từ – Adygea
социальный
социальные отношения
sotsial’nyy
sotsial’nyye otnosheniya
xã hội
mối quan hệ xã hội
широкий
широкий пляж
shirokiy
shirokiy plyazh
rộng
bãi biển rộng
финский
финская столица
finskiy
finskaya stolitsa
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
важный
важные встречи
vazhnyy
vazhnyye vstrechi
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
передний
передний ряд
peredniy
peredniy ryad
phía trước
hàng ghế phía trước
видимый
видимая гора
vidimyy
vidimaya gora
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
серьезный
серьезное обсуждение
ser’yeznyy
ser’yeznoye obsuzhdeniye
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
быстрый
быстрый спуск на лыжах
bystryy
bystryy spusk na lyzhakh
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
последний
последняя воля
posledniy
poslednyaya volya
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
превосходно
превосходная идея
prevoskhodno
prevoskhodnaya ideya
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
злой
злая угроза
zloy
zlaya ugroza
xấu xa
mối đe dọa xấu xa