מִבְחָן 13
|
תַאֲרִיך:
זמן שהושקע במבחן::
Score:
|
Thu Jan 01, 2026
|
0/10
לחץ על מילה
| 1. | את / ה מאסיה? |
Bạn từ Á đến à?
See hint
|
| 2. | מחר יום שני. |
Ngày mai là hai
See hint
|
| 3. | יש שם ספה וכורסא. |
Ở kia là ghế sô pha và một cái ghế bành
See hint
|
| 4. | האם תכננת משהו לסוף השבוע הקרוב? |
Cuối tuần này bạn có dự gì chưa?
See hint
|
| 5. | אפשר לקבל כוס יין לבן בבקשה? |
Tôi muốn một ly vang trắng
See hint
|
| 6. | כמה תחנות עד למרכז? |
Bao bến / trạm là đến trung tâm?
See hint
|
| 7. | האם הגלריה פתוחה בימי שישי? |
Phòng tranh có mở cửa thứ sáu ?
See hint
|
| 8. | אפשר לשכור ציוד צלילה? |
Có thể thuê đồ lặn nước không?
See hint
|
| 9. | אבוא אליך אחרי קורס השפה. |
Tôi sẽ đến gặp bạn sau học ngôn ngữ
See hint
|
| 10. | האם יש לך משפחה? |
Bạn có gia đình ?
See hint
|