Vocabolario
Impara gli aggettivi – Vietnamita
bất công
sự phân chia công việc bất công
ingiusto
la divisione del lavoro ingiusta
ngọt
kẹo ngọt
dolce
il dolcetto dolce
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
eretto
lo scimpanzé eretto
muộn
công việc muộn
tardo
il lavoro in ritardo
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
lucido
un pavimento lucido
say rượu
người đàn ông say rượu
ubriaco
un uomo ubriaco
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
utile
una consulenza utile
tích cực
một thái độ tích cực
positivo
un atteggiamento positivo
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
fresco
la bevanda fresca
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
non sposato
un uomo non sposato
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
minorenne
una ragazza minorenne