Từ vựng
Học tính từ – Ý
variato
un assortimento di frutta variato
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
freddo
il tempo freddo
lạnh
thời tiết lạnh
improbabile
un lancio improbabile
không thể tin được
một ném không thể tin được
assoluto
un piacere assoluto
nhất định
niềm vui nhất định
interessante
la sostanza interessante
thú vị
chất lỏng thú vị
chiuso
occhi chiusi
đóng
mắt đóng
privato
lo yacht privato
riêng tư
du thuyền riêng tư
piccolo
il piccolo neonato
nhỏ bé
em bé nhỏ
infinito
la strada infinita
vô tận
con đường vô tận
fallito
la persona fallita
phá sản
người phá sản
semplice
la bevanda semplice
đơn giản
thức uống đơn giản