テスト 17
|
日付:
テストにかかった時間::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
単語をクリックします
| 1. | ここは 気に入り ました か ? |
có thích ở đây không?
See hint
|
| 2. | 一月 、 二月 、 三月 |
giêng, tháng hai, tháng ba,
See hint
|
| 3. | 今日は 土曜日 です 。 |
Hôm là thứ bảy
See hint
|
| 4. | 山に 行きましょう か ? |
Chúng ta đi núi không?
See hint
|
| 5. | 豚肉は 好き です か ? |
Bạn thích thịt lợn / heo không?
See hint
|
| 6. | 次の 市電は 10分後 です 。 |
Chuyến tàu điện tiếp theo phút nữa đến
See hint
|
| 7. | 団体割引は あります か ? |
Có giảm giá dành cho nhóm ?
See hint
|
| 8. | 私は ベテラン です 。 |
có quen với môn này
See hint
|
| 9. | 私は兄と遊ぶのが好きです。 |
Tôi thích với anh trai tôi
See hint
|
| 10. | 疲れましたか? |
có mệt không?
See hint
|