Научете го изговорот

0

0

Memo Game

дубаче
дубаче
 
шанк
шанк
 
даска за сурфање
даска за сурфање
 
празници
празници
 
những ngày nghỉ lễ
những ngày nghỉ lễ
 
крокодил
крокодил
 
cá sấu
cá sấu
 
măng tây
măng tây
 
người câu cá
người câu cá
 
мразулец
мразулец
 
xe cũi đẩy
xe cũi đẩy
 
trụ băng
trụ băng
 
đường đua trượt tuyết
đường đua trượt tuyết
 
патека за скијање
патека за скијање
 
спортски риболовец
спортски риболовец
 
quầy
quầy
 
шпаргла
шпаргла
 
ván lướt sóng
ván lướt sóng
 
50l-card-blank
дубаче дубаче
50l-card-blank
шанк шанк
50l-card-blank
даска за сурфање даска за сурфање
50l-card-blank
празници празници
50l-card-blank
những ngày nghỉ lễ những ngày nghỉ lễ
50l-card-blank
крокодил крокодил
50l-card-blank
cá sấu cá sấu
50l-card-blank
măng tây măng tây
50l-card-blank
người câu cá người câu cá
50l-card-blank
мразулец мразулец
50l-card-blank
xe cũi đẩy xe cũi đẩy
50l-card-blank
trụ băng trụ băng
50l-card-blank
đường đua trượt tuyết đường đua trượt tuyết
50l-card-blank
патека за скијање патека за скијање
50l-card-blank
спортски риболовец спортски риболовец
50l-card-blank
quầy quầy
50l-card-blank
шпаргла шпаргла
50l-card-blank
ván lướt sóng ván lướt sóng