Научете го изговорот

0

0

Memo Game

thêu thùa
thêu thùa
 
игла
игла
 
lời cầu hôn
lời cầu hôn
 
cái kim
cái kim
 
kim tự tháp
kim tự tháp
 
гризнување
гризнување
 
ống nghe
ống nghe
 
палец
палец
 
ngón tay cái
ngón tay cái
 
túi đi chợ
túi đi chợ
 
cú cắn (châm đốt, mổ]
cú cắn (châm đốt, mổ]
 
пирамида
пирамида
 
торба за купување
торба за купување
 
вентилатор
вентилатор
 
приемник
приемник
 
cái quạt
cái quạt
 
понуда за брак
понуда за брак
 
вез
вез
 
50l-card-blank
thêu thùa thêu thùa
50l-card-blank
игла игла
50l-card-blank
lời cầu hôn lời cầu hôn
50l-card-blank
cái kim cái kim
50l-card-blank
kim tự tháp kim tự tháp
50l-card-blank
гризнување гризнување
50l-card-blank
ống nghe ống nghe
50l-card-blank
палец палец
50l-card-blank
ngón tay cái ngón tay cái
50l-card-blank
túi đi chợ túi đi chợ
50l-card-blank
cú cắn (châm đốt, mổ] cú cắn (châm đốt, mổ]
50l-card-blank
пирамида пирамида
50l-card-blank
торба за купување торба за купување
50l-card-blank
вентилатор вентилатор
50l-card-blank
приемник приемник
50l-card-blank
cái quạt cái quạt
50l-card-blank
понуда за брак понуда за брак
50l-card-blank
вез вез