Научете го изговорот

0

0

Memo Game

ô nhiễm không khí
ô nhiễm không khí
 
môi
môi
 
загадување на воздухот
загадување на воздухот
 
chốt an toàn
chốt an toàn
 
скијање на штица
скијање на штица
 
ga tàu điện ngầm
ga tàu điện ngầm
 
безопасна игла
безопасна игла
 
метро станица
метро станица
 
усна
усна
 
quả dưa chuột
quả dưa chuột
 
хрчак
хрчак
 
tủ thuốc cấp cứu
tủ thuốc cấp cứu
 
chuột hamster
chuột hamster
 
диригент
диригент
 
chỉ huy giàn nhạc
chỉ huy giàn nhạc
 
ván trượt tuyết
ván trượt tuyết
 
кутија за прва помош
кутија за прва помош
 
краставица
краставица
 
50l-card-blank
ô nhiễm không khí ô nhiễm không khí
50l-card-blank
môi môi
50l-card-blank
загадување на воздухот загадување на воздухот
50l-card-blank
chốt an toàn chốt an toàn
50l-card-blank
скијање на штица скијање на штица
50l-card-blank
ga tàu điện ngầm ga tàu điện ngầm
50l-card-blank
безопасна игла безопасна игла
50l-card-blank
метро станица метро станица
50l-card-blank
усна усна
50l-card-blank
quả dưa chuột quả dưa chuột
50l-card-blank
хрчак хрчак
50l-card-blank
tủ thuốc cấp cứu tủ thuốc cấp cứu
50l-card-blank
chuột hamster chuột hamster
50l-card-blank
диригент диригент
50l-card-blank
chỉ huy giàn nhạc chỉ huy giàn nhạc
50l-card-blank
ván trượt tuyết ván trượt tuyết
50l-card-blank
кутија за прва помош кутија за прва помош
50l-card-blank
краставица краставица