Ordforråd
Lær adjektiver – vietnamesisk
chua
chanh chua
sur
sure sitroner
khác nhau
bút chì màu khác nhau
forskjellig
forskjellige fargestifter
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
uoppdragen
det uoppdragne barnet
độc thân
người đàn ông độc thân
ugift
den ugifte mannen
riêng tư
du thuyền riêng tư
privat
den private jachten
hình dáng bay
hình dáng bay
aerodynamisk
den aerodynamiske formen
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
mild
den milde temperaturen
nhất định
niềm vui nhất định
absolutt
en absolutt nytelse
vô tận
con đường vô tận
endeløs
en endeløs vei
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
uforsonlig
en uforsonlig fyr
hàng năm
lễ hội hàng năm
årlig
den årlige karnevalet