Từ vựng
Học tính từ – Na Uy
nøye
en nøye bilvask
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
uforsiktig
det uforsiktige barnet
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
uoppdragen
det uoppdragne barnet
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
kvelds-
en kveldssolnedgang
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
søt
en søt liten kattunge
dễ thương
một con mèo dễ thương
mye
mye kapital
nhiều
nhiều vốn
gylden
den gyldne pagoden
vàng
ngôi chùa vàng
lik
to like kvinner
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
fin
den fine sandstranden
tinh tế
bãi cát tinh tế
god
god kaffe
tốt
cà phê tốt
uferdig
den uferdige broen
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện