Лексика
Выучите прилагательные – вьетнамский
tươi mới
hàu tươi
свежий
свежие устрицы
đóng
cánh cửa đã đóng
запертый
запертая дверь
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
безоблачный
безоблачное небо
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
первый
первые весенние цветы
khô
quần áo khô
сухой
сухое белье
cay
quả ớt cay
острый
острая перчинка
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
доступный
доступная ветроэнергия
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
грязный
грязные спортивные обувь
bão táp
biển đang có bão
бурный
бурное море
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
темный
темная ночь
lén lút
việc ăn vụng lén lút
тайный
тайное угощение