Лексика

Выучите прилагательные – вьетнамский

cms/adjectives-webp/132447141.webp
què
một người đàn ông què
слабый
слабая больная
cms/adjectives-webp/106137796.webp
tươi mới
hàu tươi
свежий
свежие устрицы
cms/adjectives-webp/102099029.webp
hình oval
bàn hình oval
овальный
овальный стол
cms/adjectives-webp/143067466.webp
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
готовый к вылету
готовый к вылету самолет
cms/adjectives-webp/102271371.webp
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
гомосексуальный
два гомосексуальных мужчины
cms/adjectives-webp/174751851.webp
trước
đối tác trước đó
предыдущий
предыдущий партнер
cms/adjectives-webp/66342311.webp
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
отапливаемый
отапливаемый бассейн
cms/adjectives-webp/100619673.webp
chua
chanh chua
кислый
кислые лимоны
cms/adjectives-webp/115458002.webp
mềm
giường mềm
мягкий
мягкая постель
cms/adjectives-webp/88317924.webp
duy nhất
con chó duy nhất
единственный
единственный пёс
cms/adjectives-webp/122783621.webp
kép
bánh hamburger kép
двойной
двойной гамбургер
cms/adjectives-webp/130246761.webp
trắng
phong cảnh trắng
белый
белый пейзаж