Từ vựng

Học tính từ – Nga

cms/adjectives-webp/170631377.webp
положительный
положительное отношение
polozhitel’nyy
polozhitel’noye otnosheniye
tích cực
một thái độ tích cực
cms/adjectives-webp/100573313.webp
дорогой
дорогие домашние животные
dorogoy
dorogiye domashniye zhivotnyye
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
cms/adjectives-webp/92783164.webp
уникальный
уникальный акведук
unikal’nyy
unikal’nyy akveduk
độc đáo
cống nước độc đáo
cms/adjectives-webp/74180571.webp
необходимый
необходимая зимняя резина
neobkhodimyy
neobkhodimaya zimnyaya rezina
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/132871934.webp
одинокий
одинокий вдовец
odinokiy
odinokiy vdovets
cô đơn
góa phụ cô đơn
cms/adjectives-webp/131857412.webp
взрослый
взрослая девушка
vzroslyy
vzroslaya devushka
trưởng thành
cô gái trưởng thành
cms/adjectives-webp/116145152.webp
глупый
глупый мальчик
glupyy
glupyy mal’chik
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/116959913.webp
превосходно
превосходная идея
prevoskhodno
prevoskhodnaya ideya
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
cms/adjectives-webp/30244592.webp
бедный
бедные жилища
bednyy
bednyye zhilishcha
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
cms/adjectives-webp/169533669.webp
необходимый
необходимый паспорт
neobkhodimyy
neobkhodimyy pasport
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
cms/adjectives-webp/105518340.webp
грязный
грязный воздух
gryaznyy
gryaznyy vozdukh
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/74903601.webp
глупый
глупое разговор
glupyy
glupoye razgovor
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn