Từ vựng
Học tính từ – Nga
изогнутый
изогнутая дорога
izognutyy
izognutaya doroga
uốn éo
con đường uốn éo
сильный
сильные вихри
sil’nyy
sil’nyye vikhri
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
срочно
срочная помощь
srochno
srochnaya pomoshch’
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
известный
известный храм
izvestnyy
izvestnyy khram
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
чудесный
чудесный комета
chudesnyy
chudesnyy kometa
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
письменный
письменные документы
pis’mennyy
pis’mennyye dokumenty
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
зрелый
зрелые тыквы
zrelyy
zrelyye tykvy
chín
bí ngô chín
явный
явный запрет
yavnyy
yavnyy zapret
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
большой
Статуя свободы
bol’shoy
Statuya svobody
lớn
Bức tượng Tự do lớn
ужасный
ужасная акула
uzhasnyy
uzhasnaya akula
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
местный
местные фрукты
mestnyy
mestnyye frukty
bản địa
trái cây bản địa