Từ vựng
Học tính từ – Nga
прекрасный
прекрасное платье
prekrasnyy
prekrasnoye plat’ye
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
разноцветный
разноцветные пасхальные яйца
raznotsvetnyy
raznotsvetnyye paskhal’nyye yaytsa
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
явный
явные очки
yavnyy
yavnyye ochki
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
фиолетовый
фиолетовый лавандовый
fioletovyy
fioletovyy lavandovyy
tím
hoa oải hương màu tím
нелегальный
нелегальное выращивание конопли
nelegal’nyy
nelegal’noye vyrashchivaniye konopli
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
одиночка
одиночная мать
odinochka
odinochnaya mat’
độc thân
một người mẹ độc thân
неизвестный
неизвестный хакер
neizvestnyy
neizvestnyy khaker
không biết
hacker không biết
необходимый
необходимый паспорт
neobkhodimyy
neobkhodimyy pasport
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
доступный
доступное лекарство
dostupnyy
dostupnoye lekarstvo
có sẵn
thuốc có sẵn
несовершеннолетний
несовершеннолетняя девушка
nesovershennoletniy
nesovershennoletnyaya devushka
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
идеальный
идеальный вес тела
ideal’nyy
ideal’nyy ves tela
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng