Từ vựng
Học tính từ – Nga
положительный
положительное отношение
polozhitel’nyy
polozhitel’noye otnosheniye
tích cực
một thái độ tích cực
дорогой
дорогие домашние животные
dorogoy
dorogiye domashniye zhivotnyye
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
уникальный
уникальный акведук
unikal’nyy
unikal’nyy akveduk
độc đáo
cống nước độc đáo
необходимый
необходимая зимняя резина
neobkhodimyy
neobkhodimaya zimnyaya rezina
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
одинокий
одинокий вдовец
odinokiy
odinokiy vdovets
cô đơn
góa phụ cô đơn
взрослый
взрослая девушка
vzroslyy
vzroslaya devushka
trưởng thành
cô gái trưởng thành
глупый
глупый мальчик
glupyy
glupyy mal’chik
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
превосходно
превосходная идея
prevoskhodno
prevoskhodnaya ideya
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
бедный
бедные жилища
bednyy
bednyye zhilishcha
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
необходимый
необходимый паспорт
neobkhodimyy
neobkhodimyy pasport
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
грязный
грязный воздух
gryaznyy
gryaznyy vozdukh
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu