Từ vựng
Học tính từ – Nga
экстремальный
экстремальное серфинг
ekstremal’nyy
ekstremal’noye serfing
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
строгий
строгий режим
strogiy
strogiy rezhim
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
разумный
разумное производство электроэнергии
razumnyy
razumnoye proizvodstvo elektroenergii
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
пропавший
пропавший самолет
propavshiy
propavshiy samolet
mất tích
chiếc máy bay mất tích
разведенный
разведенная пара
razvedennyy
razvedennaya para
nhẹ
chiếc lông nhẹ
желтый
желтые бананы
zheltyy
zheltyye banany
vàng
chuối vàng
радостный
радостная пара
radostnyy
radostnaya para
vui mừng
cặp đôi vui mừng
мало
мало еды
malo
malo yedy
ít
ít thức ăn
большой
Статуя свободы
bol’shoy
Statuya svobody
lớn
Bức tượng Tự do lớn
идеальный
идеальный вес тела
ideal’nyy
ideal’nyy ves tela
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
довольный
довольный программист
dovol’nyy
dovol’nyy programmist
thành công
sinh viên thành công