Từ vựng
Học tính từ – Nga
неправильный
неправильное направление
nepravil’nyy
nepravil’noye napravleniye
sai lầm
hướng đi sai lầm
нечитаемый
нечитаемый текст
nechitayemyy
nechitayemyy tekst
không thể đọc
văn bản không thể đọc
английский
английский урок
angliyskiy
angliyskiy urok
Anh
tiết học tiếng Anh
обильный
обильный ужин
obil’nyy
obil’nyy uzhin
phong phú
một bữa ăn phong phú
полный
полная корзина товаров
polnyy
polnaya korzina tovarov
đầy
giỏ hàng đầy
открытый
открытый короб
otkrytyy
otkrytyy korob
đã mở
hộp đã được mở
глупый
глупый мальчик
glupyy
glupyy mal’chik
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
сумасшедший
сумасшедшая женщина
sumasshedshiy
sumasshedshaya zhenshchina
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
перепутать
три похожих младенца
pereputat’
tri pokhozhikh mladentsa
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
дорогой
дорогая вилла
dorogoy
dorogaya villa
đắt
biệt thự đắt tiền
единственный
единственный пёс
yedinstvennyy
yedinstvennyy pos
duy nhất
con chó duy nhất