Besedni zaklad
Naučite se pridevnikov – vietnamščina
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
vsakdanji
vsakdanja kopel
bản địa
trái cây bản địa
domače
domače sadje
gấp ba
chip di động gấp ba
trojni
trojni čip za telefon
có thể
trái ngược có thể
mogoče
mogoče nasprotje
mở
bức bình phong mở
odprt
odprt zastor
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
viden
viden gora
nhất định
niềm vui nhất định
nepogojno
nepogojen užitek
thú vị
chất lỏng thú vị
zanimiv
zanimiva tekočina
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
neumen
neumno žensko
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
krut
kruti fant
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
močno
močni vihar