Từ vựng
Học tính từ – Slovenia
popoln
popolna vitražna rozeta
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
kamnit
kamnita pot
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
počiten
počitniški dopust
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
močno
močna ženska
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
bodoč
bodoča proizvodnja energije
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
neomejen
neomejeno shranjevanje
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
neumno
neumna par
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
molčeč
molčeča dekleta
ít nói
những cô gái ít nói
v formi
v formi ženska
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
domače
domače sadje
bản địa
trái cây bản địa
neuspešno
neuspešno iskanje stanovanja
không thành công
việc tìm nhà không thành công