คำศัพท์
เรียนรู้คำคุณศัพท์ – เวียดนาม
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
ที่มองเห็นได้
ภูเขาที่มองเห็นได้
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
ไม่ถึงวัย
เด็กสาวที่ไม่ถึงวัย
xã hội
mối quan hệ xã hội
สังคม
ความสัมพันธ์ทางสังคม
không may
một tình yêu không may
ไม่โชคดี
ความรักที่ไม่โชคดี
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
สาธารณะ
ห้องน้ำสาธารณะ
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
สวย
เด็กสาวที่สวย
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
วิเศษ
ดาวหางที่วิเศษ
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
น่ากลัว
ความคุกคามที่น่ากลัว
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
รอบคอบ
การล้างรถอย่างรอบคอบ
uốn éo
con đường uốn éo
เวียนเคียง
ถนนที่เวียนเคียง
béo
con cá béo
อ้วน
ปลาที่อ้วน