Từ vựng

Học tính từ – Thái

cms/adjectives-webp/119362790.webp
มืดมิด
ท้องฟ้าที่มืดมิด
mụ̄d mid
tĥxngf̂ā thī̀ mụ̄d mid
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
cms/adjectives-webp/132144174.webp
ระมัดระวัง
เด็กชายที่ระมัดระวัง
ramạdrawạng
dĕkchāy thī̀ ramạdrawạng
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/107078760.webp
รุนแรง
การทะเลาะวิวาทที่รุนแรง
runræng
kār thaleāa wiwāth thī̀ runræng
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
cms/adjectives-webp/102474770.webp
ไม่ประสบความสำเร็จ
การค้นหาที่อยู่ที่ไม่ประสบความสำเร็จ
mị̀ pras̄b khwām s̄ảrĕc
kār kĥnh̄ā thī̀ xyū̀ thī̀ mị̀ pras̄b khwām s̄ảrĕc
không thành công
việc tìm nhà không thành công
cms/adjectives-webp/122960171.webp
ถูกต้อง
ความคิดที่ถูกต้อง
t̄hūk t̂xng
khwām khid thī̀ t̄hūk t̂xng
đúng
ý nghĩa đúng
cms/adjectives-webp/30244592.webp
ยากจน
บ้านที่ยากจน
yākcn
b̂ān thī̀ yākcn
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
cms/adjectives-webp/40936776.webp
ที่มีอยู่
พลังงานลมที่ใช้ได้
thī̀ mī xyū̀
phlạngngān lm thī̀ chı̂dị̂
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
cms/adjectives-webp/115458002.webp
เนียน
เตียงที่เนียน
neīyn
teīyng thī̀ neīyn
mềm
giường mềm
cms/adjectives-webp/129678103.webp
แข็งแรง
ผู้หญิงที่แข็งแรง
k̄hæ̆ngræng
p̄hū̂h̄ỵing thī̀ k̄hæ̆ngræng
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/74047777.webp
ดีเยี่ยม
ทิวทัศน์ที่ดีเยี่ยม
dī yeī̀ym
thiwthạṣ̄n̒ thī̀ dī yeī̀ym
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
cms/adjectives-webp/82786774.webp
ขึ้นต่อยา
ผู้ป่วยที่ขึ้นต่อยา
k̄hụ̂n t̀x yā
p̄hū̂ p̀wy thī̀ k̄hụ̂n t̀x yā
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
cms/adjectives-webp/132223830.webp
หนุ่ม
นักชกมวยหนุ่ม
h̄nùm
nạk chkmwy h̄nùm
trẻ
võ sĩ trẻ