Từ vựng

Học tính từ – Thái

cms/adjectives-webp/134079502.webp
ทั่วโลก
เศรษฐกิจทั่วโลก
thạ̀w lok
ṣ̄ers̄ʹṭ̄hkic thạ̀w lok
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
cms/adjectives-webp/126001798.webp
สาธารณะ
ห้องน้ำสาธารณะ
s̄āṭhārṇa
h̄̂xngn̂ả s̄āṭhārṇa
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
cms/adjectives-webp/103274199.webp
เงียบ
เด็กผู้หญิงที่เงียบ
ngeīyb
dĕk p̄hū̂h̄ỵing thī̀ ngeīyb
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/96198714.webp
เปิด
กล่องที่ถูกเปิด
peid
kl̀xng thī̀ t̄hūk peid
đã mở
hộp đã được mở
cms/adjectives-webp/39217500.webp
มือสอง
สินค้ามือสอง
mụ̄x s̄xng
s̄inkĥā mụ̄x s̄xng
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
cms/adjectives-webp/88317924.webp
คนเดียว
สุนัขที่อยู่คนเดียว
khn deīyw
s̄unạk̄h thī̀ xyū̀ khn deīyw
duy nhất
con chó duy nhất
cms/adjectives-webp/125831997.webp
ใช้ได้
ไข่ที่ใช้ได้
chı̂dị̂
k̄hị̀ thī̀ chı̂dị̂
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
cms/adjectives-webp/78306447.webp
ทุกปี
การเพิ่มขึ้นทุกปี
thuk pī
kār pheìm k̄hụ̂n thuk pī
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
cms/adjectives-webp/105450237.webp
กระหายน้ำ
แมวที่กระหายน้ำ
Krah̄āy n̂ả
mæw thī̀ krah̄āy n̂ả
khát
con mèo khát nước
cms/adjectives-webp/172832476.webp
มีชีวิตชีวา
ฝาบ้านที่มีชีวิตชีวา
mī chīwitchīwā
f̄ā b̂ān thī̀ mī chīwitchīwā
sống động
các mặt tiền nhà sống động
cms/adjectives-webp/167400486.webp
ง่วงนอน
ช่วงที่ง่วงนอน
ng̀wng nxn
ch̀wng thī̀ ng̀wng nxn
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/28510175.webp
ในอนาคต
การผลิตพลังงานในอนาคต
nı xnākht
kār p̄hlit phlạngngān nı xnākht
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai