Từ vựng

Học tính từ – Thái

cms/adjectives-webp/88260424.webp
ไม่รู้จัก
แฮ็กเกอร์ที่ไม่รู้จัก
mị̀rū̂ cạk
ḥæ̆k kexr̒ thī̀ mị̀rū̂ cạk
không biết
hacker không biết
cms/adjectives-webp/40936651.webp
ชัน
ภูเขาที่ชัน
chạn
p̣hūk̄heā thī̀ chạn
dốc
ngọn núi dốc
cms/adjectives-webp/132447141.webp
ช้างเจ้างอย
ชายที่ช้างเจ้างอย
cĥāng cêā ngxy
chāy thī̀ cĥāng cêā ngxy
què
một người đàn ông què
cms/adjectives-webp/125846626.webp
ครบถ้วน
รุ้งกินน้ำที่ครบถ้วน
khrbt̄ĥwn
rûngkinn̂ả thī̀ khrbt̄ĥwn
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
cms/adjectives-webp/127673865.webp
เงิน
รถสีเงิน
ngein
rt̄h s̄ī ngein
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/130972625.webp
อร่อย
พิซซ่าที่อร่อย
xr̀xy
phiss̀ā thī̀ xr̀xy
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
cms/adjectives-webp/128406552.webp
โกรธ
ตำรวจที่โกรธ
korṭh
tảrwc thī̀ korṭh
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/134391092.webp
ที่ทำไม่ได้
ทางเข้าที่ทำไม่ได้
thī̀ thả mị̀ dị̂
thāng k̄hêā thī̀ thả mị̀ dị̂
không thể
một lối vào không thể
cms/adjectives-webp/112277457.webp
ไม่ระมัดระวัง
เด็กที่ไม่ระมัดระวัง
mị̀ ramạdrawạng
dĕk thī̀ mị̀ ramạdrawạng
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/13792819.webp
ไม่สามารถผ่านได้
ถนนที่ไม่สามารถผ่านได้
mị̀ s̄āmārt̄h p̄h̀ān dị̂
t̄hnn thī̀ mị̀ s̄āmārt̄h p̄h̀ān dị̂
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/132368275.webp
ลึก
หิมะที่ลึก
lụk
h̄ima thī̀ lụk
sâu
tuyết sâu
cms/adjectives-webp/132624181.webp
ถูกต้อง
ทิศทางที่ถูกต้อง
t̄hūk t̂xng
thiṣ̄thāng thī̀ t̄hūk t̂xng
chính xác
hướng chính xác