Từ vựng

Học tính từ – Thái

cms/adjectives-webp/132871934.webp
เหงา
พ่อม่ายที่เหงา
h̄engā
ph̀xm̀āy thī̀ h̄engā
cô đơn
góa phụ cô đơn
cms/adjectives-webp/75903486.webp
ขี้เกียจ
วิถีชีวิตที่ขี้เกียจ
k̄hī̂ keīyc
wit̄hī chīwit thī̀ k̄hī̂ keīyc
lười biếng
cuộc sống lười biếng
cms/adjectives-webp/105450237.webp
กระหายน้ำ
แมวที่กระหายน้ำ
Krah̄āy n̂ả
mæw thī̀ krah̄āy n̂ả
khát
con mèo khát nước
cms/adjectives-webp/134764192.webp
แรก
ดอกไม้แรกของฤดูใบไม้ผลิ
ræk
dxkmị̂ ræk k̄hxng vdū bımị̂ p̄hli
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
cms/adjectives-webp/132465430.webp
งี่เง่า
ผู้หญิงที่งี่เง่า
ngī̀ ngèā
p̄hū̂h̄ỵing thī̀ ngī̀ ngèā
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/173982115.webp
ส้ม
แอปริคอทสีส้ม
s̄̂m
xæp ri khx th s̄ī s̄̂m
cam
quả mơ màu cam
cms/adjectives-webp/118445958.webp
กลัว
ชายที่กลัว
klạw
chāy thī̀ klạw
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
cms/adjectives-webp/170631377.webp
บวก
ทัศนคติที่เป็นบวก
bwk
thạṣ̄nkhti thī̀ pĕn bwk
tích cực
một thái độ tích cực
cms/adjectives-webp/133909239.webp
พิเศษ
แอปเปิลพิเศษ
phiṣ̄es̄ʹ
xæppeil phiṣ̄es̄ʹ
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
cms/adjectives-webp/130292096.webp
เมามาก
ชายที่เมามาก
meā māk
chāy thī̀ meā māk
say xỉn
người đàn ông say xỉn
cms/adjectives-webp/13792819.webp
ไม่สามารถผ่านได้
ถนนที่ไม่สามารถผ่านได้
mị̀ s̄āmārt̄h p̄h̀ān dị̂
t̄hnn thī̀ mị̀ s̄āmārt̄h p̄h̀ān dị̂
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/132049286.webp
เล็กน้อย
ทารกที่เล็กน้อย
lĕkn̂xy
thārk thī̀ lĕkn̂xy
nhỏ bé
em bé nhỏ