Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
небезпечний
небезпечний крокодил
nebezpechnyy
nebezpechnyy krokodyl
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
короткий
короткий погляд
korotkyy
korotkyy pohlyad
ngắn
cái nhìn ngắn
народжений
щойно народжена дитина
narodzhenyy
shchoyno narodzhena dytyna
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
білий
білий пейзаж
bilyy
bilyy peyzazh
trắng
phong cảnh trắng
щорічний
щорічне збільшення
shchorichnyy
shchorichne zbilʹshennya
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
далекий
далека подорож
dalekyy
daleka podorozh
xa
chuyến đi xa
новий
новий феєрверк
novyy
novyy feyerverk
mới
pháo hoa mới
гігантський
гігантський динозавр
hihant·sʹkyy
hihant·sʹkyy dynozavr
to lớn
con khủng long to lớn
багато
багато капіталу
bahato
bahato kapitalu
nhiều
nhiều vốn
довгий
довге волосся
dovhyy
dovhe volossya
dài
tóc dài
особливий
особливе яблуко
osoblyvyy
osoblyve yabluko
mát mẻ
đồ uống mát mẻ