Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
необхідний
необхідний ліхтарик
neobkhidnyy
neobkhidnyy likhtaryk
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
англійська
англійський урок
anhliysʹka
anhliysʹkyy urok
Anh
tiết học tiếng Anh
далекий
далека подорож
dalekyy
daleka podorozh
xa
chuyến đi xa
зарубіжний
зарубіжна єдність
zarubizhnyy
zarubizhna yednistʹ
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
місцевий
місцеві фрукти
mistsevyy
mistsevi frukty
bản địa
trái cây bản địa
відкритий
відкритий картон
vidkrytyy
vidkrytyy karton
đã mở
hộp đã được mở
холодний
холодна погода
kholodnyy
kholodna pohoda
lạnh
thời tiết lạnh
сирий
сире м‘ясо
syryy
syre m‘yaso
sống
thịt sống
особливий
особлива зацікавленість
osoblyvyy
osoblyva zatsikavlenistʹ
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
сухий
сухий білизна
sukhyy
sukhyy bilyzna
khô
quần áo khô
прекрасний
прекрасна сукня
prekrasnyy
prekrasna suknya
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ