Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
здивований
здивований відвідувач джунглів
zdyvovanyy
zdyvovanyy vidviduvach dzhunhliv
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
повний
повна лисина
povnyy
povna lysyna
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
гарний
гарні квіти
harnyy
harni kvity
đẹp
hoa đẹp
дружній
дружнє пропозиція
druzhniy
druzhnye propozytsiya
thân thiện
đề nghị thân thiện
багатий
багата жінка
bahatyy
bahata zhinka
giàu có
phụ nữ giàu có
східний
східне портове місто
skhidnyy
skhidne portove misto
phía đông
thành phố cảng phía đông
розумний
розумне виробництво електроенергії
rozumnyy
rozumne vyrobnytstvo elektroenerhiyi
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
легкий
легке перо
lehkyy
lehke pero
nhẹ
chiếc lông nhẹ
технічний
технічне диво
tekhnichnyy
tekhnichne dyvo
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
непривітний
непривітний чоловік
nepryvitnyy
nepryvitnyy cholovik
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
різноманітний
різноманітний вибір фруктів
riznomanitnyy
riznomanitnyy vybir fruktiv
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng