Thực phẩm (lương thực)   »  
ምግብ

0

0

Memo Game

bánh pizza
bánh pizza
 
ኦትሚል
ኦትሚል
 
ገርኪን
ገርኪን
 
món xúc xích
món xúc xích
 
quán ăn tự phục vụ
quán ăn tự phục vụ
 
ፒዛ
ፒዛ
 
ካፊቴርያ
ካፊቴርያ
 
bữa ăn trưa
bữa ăn trưa
 
ቋሊማ
ቋሊማ
 
ምሳ
ምሳ
 
cháo bột yến mạch
cháo bột yến mạch
 
ዲሰርት (ከዋና ምግብ በኋላ የሚቀርብ ጣፋጭ)
ዲሰርት (ከዋና ምግብ በኋላ የሚቀርብ ጣፋጭ)
 
በቀጭን የተቆረጠ አሳማ ስጋ
በቀጭን የተቆረጠ አሳማ ስጋ
 
dưa chuột muối
dưa chuột muối
 
thịt ba chỉ xông khói
thịt ba chỉ xông khói
 
kẹo nhân quả hạch
kẹo nhân quả hạch
 
ፕራሊን
ፕራሊን
 
món tráng miệng
món tráng miệng
 
50l-card-blank
bánh pizza bánh pizza
50l-card-blank
ኦትሚል ኦትሚል
50l-card-blank
ገርኪን ገርኪን
50l-card-blank
món xúc xích món xúc xích
50l-card-blank
quán ăn tự phục vụ quán ăn tự phục vụ
50l-card-blank
ፒዛ ፒዛ
50l-card-blank
ካፊቴርያ ካፊቴርያ
50l-card-blank
bữa ăn trưa bữa ăn trưa
50l-card-blank
ቋሊማ ቋሊማ
50l-card-blank
ምሳ ምሳ
50l-card-blank
cháo bột yến mạch cháo bột yến mạch
50l-card-blank
ዲሰርት (ከዋና ምግብ በኋላ የሚቀርብ ጣፋጭ) ዲሰርት (ከዋና ምግብ በኋላ የሚቀርብ ጣፋጭ)
50l-card-blank
በቀጭን የተቆረጠ አሳማ ስጋ በቀጭን የተቆረጠ አሳማ ስጋ
50l-card-blank
dưa chuột muối dưa chuột muối
50l-card-blank
thịt ba chỉ xông khói thịt ba chỉ xông khói
50l-card-blank
kẹo nhân quả hạch kẹo nhân quả hạch
50l-card-blank
ፕራሊን ፕራሊን
50l-card-blank
món tráng miệng món tráng miệng