Học cách phát âm

0

0

Memo Game

рог
рог
 
túi đi chợ
túi đi chợ
 
mạng (lưới]
mạng (lưới]
 
сумка для шопінга
сумка для шопінга
 
đầu bếp
đầu bếp
 
đồ gốm
đồ gốm
 
сеціва
сеціва
 
болт
болт
 
слова
слова
 
bu lông
bu lông
 
кухар
кухар
 
từ
từ
 
nhánh
nhánh
 
biển chỉ đường
biển chỉ đường
 
cái còi tín hiệu
cái còi tín hiệu
 
кераміка
кераміка
 
галіна
галіна
 
дарожны знак
дарожны знак
 
50l-card-blank
рог рог
50l-card-blank
túi đi chợ túi đi chợ
50l-card-blank
mạng (lưới] mạng (lưới]
50l-card-blank
сумка для шопінга сумка для шопінга
50l-card-blank
đầu bếp đầu bếp
50l-card-blank
đồ gốm đồ gốm
50l-card-blank
сеціва сеціва
50l-card-blank
болт болт
50l-card-blank
слова слова
50l-card-blank
bu lông bu lông
50l-card-blank
кухар кухар
50l-card-blank
từ từ
50l-card-blank
nhánh nhánh
50l-card-blank
biển chỉ đường biển chỉ đường
50l-card-blank
cái còi tín hiệu cái còi tín hiệu
50l-card-blank
кераміка кераміка
50l-card-blank
галіна галіна
50l-card-blank
дарожны знак дарожны знак