Bài kiểm tra 67
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Fri Jan 02, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi đếm đến ba. |
Jeg tæller tre
See hint
|
| 2. | Tôi có một quả / trái dâu đất. |
Jeg har et
See hint
|
| 3. | Bạn có thích đi nghe hòa nhạc / xem biểu diễn ca nhạc không? |
du lide at gå til koncert?
See hint
|
| 4. | Tốt, tôi lấy căn phòng này. |
, jeg tager værelset
See hint
|
| 5. | Tôi muốn một vé đến Madrid. |
Jeg vil gerne have en billet til
See hint
|
| 6. | Trạm điện thoại gần đây ở đâu? |
Hvor er den nærmeste ?
See hint
|
| 7. | Phim dài bao lâu? |
lang tid varer filmen?
See hint
|
| 8. | Tôi không thể đi làm vì tôi bị sốt. |
Jeg skal ikke på , fordi jeg har feber
See hint
|
| 9. | Bàn của chúng tôi hình tròn. |
Vores bord er
See hint
|
| 10. | Sự việc này diễn ra ở đâu? |
Hvor finder sted?
See hint
|