Bài kiểm tra 69



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu Jan 01, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. bảy, tám, chín
, რვა, ცხრა   See hint
2. Tôi có một quả / trái cam và một quả / trái bưởi.
მე მაქვს ფორთოხალი და   See hint
3. Bạn thích đi xem nhạc kịch / ôpêra không?
გიყვართ სიარული?   See hint
4. Đây là hành lý của tôi.
აი, ჩემი   See hint
5. Tôi muốn một vé đến Bern.
ერთი ბილეთი ბერნამდე, თუ   See hint
6. Chúng tôi cần sự giúp đỡ.
ჩვენ გვჭირდება   See hint
7. Phim hồi hôp.
ფილმი იყო   See hint
8. Chị gái tôi thích nấu ăn.
ჩემს დას უყვარს საჭმლის   See hint
9. Chúng ta ngồi đây nhé?
დავჯდეთ?   See hint
10. Các đồng nghiệp đang uống cà phê.
ყავას სვამენ   See hint