Bài kiểm tra 66
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Thu Jan 01, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | một, hai, ba |
jeden, dwa,
See hint
|
| 2. | Lốp xe màu gì? Màu đen. |
Jaki kolor mają ? Czarny
See hint
|
| 3. | Bạn có thích đọc không? |
Lubi / pani czytać?
See hint
|
| 4. | Ở đây có tủ khóa an toàn không? |
Czy tutaj sejf?
See hint
|
| 5. | Lúc mấy giờ có chuyến tàu hỏa đi Budapest? |
O której pociąg do Budapesztu?
See hint
|
| 6. | Đã xảy ra tai nạn. |
się wypadek
See hint
|
| 7. | Vé vào cửa bao nhiêu tiền? |
Ile kosztują ?
See hint
|
| 8. | Con chuột của tôi không hoạt động. |
Moja myszka nie
See hint
|
| 9. | Quá đắt. |
za drogie
See hint
|
| 10. | Ai là chủ sở hữu chiếc nhẫn? |
Kto jest właścicielem ?
See hint
|