测试 11
日期:
测试时间::
Score:
|
Wed Nov 27, 2024
|
0/10
单击某个词
1. | 你 在 这里 。 |
Bạn đây.
See hint
|
2. | 四, 第四 |
Bốn. Người tư.
See hint
|
3. | 他们 喜欢 听 音乐 。 |
Họ thích nhạc.
See hint
|
4. | 我 应该 把 生菜 洗一下 吗 ? |
Có cần rửa rau không?
See hint
|
5. | 这是 我的 驾驶证/驾照 。 |
Đây là lái xe của tôi.
See hint
|
6. | 3三十一 |
mươi mốt
See hint
|
7. | 下趟 公共汽车 十五分钟 后到 。 |
Chuyến xe tiếp theo phút nữa đến.
See hint
|
8. | 展览会 星期二 开放 吗 ? |
Cuộc trưng có mở cửa thứ ba không?
See hint
|
9. | 你 需要 手绢, 肥皂 和 指甲刀 。 |
Bạn cần tay, xà phòng và một kéo cắt móng tay.
See hint
|
10. | 我们 要 买 药 。 |
Vì tôi muốn mua thuốc / dược phẩm.
See hint
|