学习发音

0

0

Memo Game

游泳池
游泳池
 
cảnh sát
cảnh sát
 
挖掘机
挖掘机
 
cơn giận dữ
cơn giận dữ
 
球果
球果
 
鞋刷
鞋刷
 
海狸
海狸
 
愤怒
愤怒
 
园丁
园丁
 
con hải ly
con hải ly
 
người làm vườn
người làm vườn
 
quả sam mộc
quả sam mộc
 
bàn chải giày
bàn chải giày
 
máy quay đĩa hát
máy quay đĩa hát
 
警察
警察
 
máy đào
máy đào
 
唱机
唱机
 
bể bơi
bể bơi
 
50l-card-blank
游泳池 游泳池
50l-card-blank
cảnh sát cảnh sát
50l-card-blank
挖掘机 挖掘机
50l-card-blank
cơn giận dữ cơn giận dữ
50l-card-blank
球果 球果
50l-card-blank
鞋刷 鞋刷
50l-card-blank
海狸 海狸
50l-card-blank
愤怒 愤怒
50l-card-blank
园丁 园丁
50l-card-blank
con hải ly con hải ly
50l-card-blank
người làm vườn người làm vườn
50l-card-blank
quả sam mộc quả sam mộc
50l-card-blank
bàn chải giày bàn chải giày
50l-card-blank
máy quay đĩa hát máy quay đĩa hát
50l-card-blank
警察 警察
50l-card-blank
máy đào máy đào
50l-card-blank
唱机 唱机
50l-card-blank
bể bơi bể bơi