学习发音

0

0

Memo Game

面粉
面粉
 
tủ lạnh
tủ lạnh
 
trái đất
trái đất
 
甲虫
甲虫
 
bột
bột
 
壶
 
山
 
地球
地球
 
瓶盖
瓶盖
 
公用电话
公用电话
 
bình rót
bình rót
 
bọ cánh cứng
bọ cánh cứng
 
thị trường chứng khoán
thị trường chứng khoán
 
núi
núi
 
trạm điện thoại công cộng
trạm điện thoại công cộng
 
nắp chai
nắp chai
 
冰箱
冰箱
 
证券交易所
证券交易所
 
50l-card-blank
面粉 面粉
50l-card-blank
tủ lạnh tủ lạnh
50l-card-blank
trái đất trái đất
50l-card-blank
甲虫 甲虫
50l-card-blank
bột bột
50l-card-blank
壶
50l-card-blank
山
50l-card-blank
地球 地球
50l-card-blank
瓶盖 瓶盖
50l-card-blank
公用电话 公用电话
50l-card-blank
bình rót bình rót
50l-card-blank
bọ cánh cứng bọ cánh cứng
50l-card-blank
thị trường chứng khoán thị trường chứng khoán
50l-card-blank
núi núi
50l-card-blank
trạm điện thoại công cộng trạm điện thoại công cộng
50l-card-blank
nắp chai nắp chai
50l-card-blank
冰箱 冰箱
50l-card-blank
证券交易所 证券交易所