测试 1

中文(简体) » 越南语



日期:
测试时间::
得分:


Wed Jul 22, 2026

0/10

单击某个词
1. 我 和 你
và bạn   查看提示
2. 第五天 是 星期五 。
thứ năm là thứ sáu   查看提示
3. 今天 天气 很冷 。
Hôm nay trời   查看提示
4. 您 在 上 语言培训班 吗 ?
Bạn có tham gia một khóa học ngoại ngữ ?   查看提示
5. 我 要 一杯 加柠檬的 茶 。
Tôi muốn một ly trà với   查看提示
6. 我们 什么 时候 降落 ?
Bao giờ ta hạ cánh?   查看提示
7. 城堡 在 哪里 ?
Lâu ở đâu?   查看提示
8. 你 需要 手绢, 肥皂 和 指甲刀 。
Bạn cần khăn tay, xà phòng và một kéo cắt tay   查看提示
9. 你在帮助谁?
Bạn giúp đỡ ai?   查看提示
10. 您预订桌子了吗?
Bạn đã đặt bàn ?   查看提示