测试 4

中文(简体) » 越南语



日期:
测试时间::
得分:


Wed Jul 22, 2026

0/10

单击某个词
1. 你 在 这里 。
Bạn ở   查看提示
2. 一个 星期 有 七天 。
tuần có bảy ngày   查看提示
3. 上面 是 屋顶 。
Ở trên là nhà   查看提示
4. 你 错过 公共汽车 了 吗 ?
Bạn bị nhỡ xe rồi à?   查看提示
5. 您 有 烟灰缸 吗 ?
Bạn có gạt tàn ?   查看提示
6. 这是 您的 行李箱 吗 ?
Đây là va li của bạn phải ?   查看提示
7. 导游 一共 多长 时间 ?
Phần hướng kéo dài bao lâu?   查看提示
8. 那儿 能 游泳 吗 ?
Có thể ở đó không?   查看提示
9. 毯子很暖和。
chăn ấm áp   查看提示
10. 门开着,进来吧!
Cửa mở rồi, vào đi   查看提示