Лексіка
Вывучыце прыметнікі – В’етнамская
trống trải
màn hình trống trải
пусты
пусты экран
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
гвалтовы
гвалтовае землятрус
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
залежны
лекавы залежны хворы
hình oval
bàn hình oval
авальны
авальны стол
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
верны
знак вернага кахання
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
быстры
быстрая машына
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
дробны
дробныя парасянкі
đỏ
cái ô đỏ
чырвоны
чырвоны парасон
phi lý
chiếc kính phi lý
абсурдны
абсурдныя акуляры
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
спецыяльны
спецыяльны інтарэс
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
безтэрміновы
безтэрміновае захоўванне