Лексіка
Вывучыце прыметнікі – В’етнамская
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
ціхі
просьба быць ціхім
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
розны
розныя позы
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
тэхнічны
тэхнічнае цуд
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
цвёрды
цвёрды парадак
trễ
sự khởi hành trễ
затрымалы
затрымалая адпраўка
còn lại
tuyết còn lại
рэшта
рэшта снегу
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
хуткі
хуткі спускавы лыжар
thú vị
chất lỏng thú vị
цікавы
цікавая цячкінасць
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
верны
знак вернага кахання
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
дакладны
дакладнае мыццё аўтамабіля
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
ціхавячы
ціхавячы аўчарскі сабака