Лексіка

Вывучыце прыметнікі – В’етнамская

cms/adjectives-webp/73404335.webp
sai lầm
hướng đi sai lầm
нелічаны
нелічаны выгляд
cms/adjectives-webp/133018800.webp
ngắn
cái nhìn ngắn
кароткі
кароткі погляд
cms/adjectives-webp/113864238.webp
dễ thương
một con mèo dễ thương
мілы
мілая кошачка
cms/adjectives-webp/129926081.webp
say rượu
người đàn ông say rượu
п‘яны
п‘яны чалавек
cms/adjectives-webp/132595491.webp
thành công
sinh viên thành công
паспяховы
паспяховыя студэнты
cms/adjectives-webp/53239507.webp
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
цудоўны
цудоўны камета
cms/adjectives-webp/132465430.webp
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
дурны
дурная жанчына
cms/adjectives-webp/159466419.webp
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
незвычайны
незвычайная настроевасць
cms/adjectives-webp/134146703.webp
thứ ba
đôi mắt thứ ba
трэці
трэцяе вока
cms/adjectives-webp/171323291.webp
trực tuyến
kết nối trực tuyến
онлайн
онлайн злучэнне
cms/adjectives-webp/28510175.webp
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
будучы
будучы вытвор энергіі
cms/adjectives-webp/107592058.webp
đẹp
hoa đẹp
прыгожы
прыгожыя кветкі