Лексіка
Вывучыце прыметнікі – В’етнамская
đúng
ý nghĩa đúng
слушны
слушная думка
xanh
trái cây cây thông màu xanh
блакітны
блакітныя шары для ялінкі
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
поўны
поўнае вітражнае роза
hoàn hảo
răng hoàn hảo
дасканалы
дасканалыя зубы
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
цікавы
цікавая гісторыя
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
здзіўлены
здзіўлены выгляд
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
гарачы
гарачая рэакцыя
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
выдатны
выдатны выгляд
say rượu
người đàn ông say rượu
п‘яны
п‘яны чалавек
màu mỡ
đất màu mỡ
плённы
плённы грунт
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
штодзённы
штодзённая ванна