Лексіка
Вывучыце прыметнікі – В’етнамская
sai lầm
hướng đi sai lầm
нелічаны
нелічаны выгляд
ngắn
cái nhìn ngắn
кароткі
кароткі погляд
dễ thương
một con mèo dễ thương
мілы
мілая кошачка
say rượu
người đàn ông say rượu
п‘яны
п‘яны чалавек
thành công
sinh viên thành công
паспяховы
паспяховыя студэнты
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
цудоўны
цудоўны камета
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
дурны
дурная жанчына
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
незвычайны
незвычайная настроевасць
thứ ba
đôi mắt thứ ba
трэці
трэцяе вока
trực tuyến
kết nối trực tuyến
онлайн
онлайн злучэнне
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
будучы
будучы вытвор энергіі