Лексіка

Вывучыце прыметнікі – В’етнамская

cms/adjectives-webp/108932478.webp
trống trải
màn hình trống trải
пусты
пусты экран
cms/adjectives-webp/127957299.webp
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
гвалтовы
гвалтовае землятрус
cms/adjectives-webp/82786774.webp
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
залежны
лекавы залежны хворы
cms/adjectives-webp/102099029.webp
hình oval
bàn hình oval
авальны
авальны стол
cms/adjectives-webp/45150211.webp
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
верны
знак вернага кахання
cms/adjectives-webp/126284595.webp
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
быстры
быстрая машына
cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
дробны
дробныя парасянкі
cms/adjectives-webp/171013917.webp
đỏ
cái ô đỏ
чырвоны
чырвоны парасон
cms/adjectives-webp/79183982.webp
phi lý
chiếc kính phi lý
абсурдны
абсурдныя акуляры
cms/adjectives-webp/170182265.webp
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
спецыяльны
спецыяльны інтарэс
cms/adjectives-webp/66864820.webp
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
безтэрміновы
безтэрміновае захоўванне
cms/adjectives-webp/88317924.webp
duy nhất
con chó duy nhất
адзін
адзін сабака