Лексіка

Вывучыце прыметнікі – В’етнамская

cms/adjectives-webp/117966770.webp
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
ціхі
просьба быць ціхім
cms/adjectives-webp/91032368.webp
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
розны
розныя позы
cms/adjectives-webp/128166699.webp
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
тэхнічны
тэхнічнае цуд
cms/adjectives-webp/3137921.webp
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
цвёрды
цвёрды парадак
cms/adjectives-webp/28851469.webp
trễ
sự khởi hành trễ
затрымалы
затрымалая адпраўка
cms/adjectives-webp/78920384.webp
còn lại
tuyết còn lại
рэшта
рэшта снегу
cms/adjectives-webp/132880550.webp
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
хуткі
хуткі спускавы лыжар
cms/adjectives-webp/88411383.webp
thú vị
chất lỏng thú vị
цікавы
цікавая цячкінасць
cms/adjectives-webp/45150211.webp
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
верны
знак вернага кахання
cms/adjectives-webp/127929990.webp
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
дакладны
дакладнае мыццё аўтамабіля
cms/adjectives-webp/164753745.webp
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
ціхавячы
ціхавячы аўчарскі сабака
cms/adjectives-webp/140758135.webp
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
асаблівы
асаблівы яблык