Từ vựng
Học tính từ – Belarus
трываючы
трываючая ўклад у маёмасць
tryvajučy
tryvajučaja ŭklad u majomasć
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
быстры
быстрая машына
bystry
bystraja mašyna
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
жывы
жывапісныя хатнія фасады
žyvy
žyvapisnyja chatnija fasady
sống động
các mặt tiền nhà sống động
прэгарна
прэгарнае платце
preharna
preharnaje platcie
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
гарні
гарнее дзяўчына
harni
harnieje dziaŭčyna
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
здольны да памылкі
тры здольныя да памылкі немаўляты
zdoĺny da pamylki
try zdoĺnyja da pamylki niemaŭliaty
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
чысты
чыстая вада
čysty
čystaja vada
tinh khiết
nước tinh khiết
глупы
глупы хлопчык
hlupy
hlupy chlopčyk
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
курвяцісты
курвяцістая вуліца
kurviacisty
kurviacistaja vulica
uốn éo
con đường uốn éo
падлы
падлая дзяўчынка
padly
padlaja dziaŭčynka
xấu xa
cô gái xấu xa
чудоўны
чудоўны вадаспад
čudoŭny
čudoŭny vadaspad
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời