Ordforråd
Lær adjektiver – Vietnamese
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
uforsiktig
det uforsiktige barnet
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
varig
den varige investeringa
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
gal
ei gal kvinne
ngang
đường kẻ ngang
horisontal
den horisontale linja
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
dum
den dumme guten
lười biếng
cuộc sống lười biếng
lat
eit latt liv
vội vàng
ông già Noel vội vàng
hasta
den hastande julenissen
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
rask
den raske utførsløparen
béo
một người béo
feit
ein feit person
riêng tư
du thuyền riêng tư
privat
den private yachten
tiêu cực
tin tức tiêu cực
negativ
den negative nyhenda