Từ vựng
Học tính từ – Nynorsk
horisontal
den horisontale linja
ngang
đường kẻ ngang
død
ein død julenisse
chết
ông già Noel chết
laus
den lause tanna
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
minderårig
ei minderårig jente
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
trygg
trygg klede
an toàn
trang phục an toàn
svart
ei svart kjole
đen
chiếc váy đen
tydeleg
dei tydelege brillene
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
avslappande
ein avslappande ferie
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
sosial
sosiale relasjonar
xã hội
mối quan hệ xã hội
hissig
den hissige reaksjonen
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
rund
den runde ballen
tròn
quả bóng tròn