Речник

Научите придеве вијетнамски

cms/adjectives-webp/122865382.webp
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
сјајан
сјајан под
cms/adjectives-webp/97936473.webp
hài hước
trang phục hài hước
весео
весела маскирања
cms/adjectives-webp/33086706.webp
y tế
cuộc khám y tế
лекарско
лекарски преглед
cms/adjectives-webp/89920935.webp
vật lý
thí nghiệm vật lý
пречица
пречица кроз сумрак
cms/adjectives-webp/45750806.webp
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
одличан
одличан оброк
cms/adjectives-webp/164795627.webp
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
домаћи
домаћи коктел од јагода
cms/adjectives-webp/169449174.webp
không thông thường
loại nấm không thông thường
необичан
необичне гљиве
cms/adjectives-webp/102547539.webp
hiện diện
chuông báo hiện diện
присутан
присутно звоно
cms/adjectives-webp/53272608.webp
vui mừng
cặp đôi vui mừng
срећан
срећан пар
cms/adjectives-webp/78306447.webp
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
годишње
годишњи пораст
cms/adjectives-webp/113864238.webp
dễ thương
một con mèo dễ thương
сличан
симпатично маче
cms/adjectives-webp/120789623.webp
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
прелеп
прелепа хаљина