Речник

Научите придеве вијетнамски

cms/adjectives-webp/135260502.webp
vàng
ngôi chùa vàng
златан
златна пагода
cms/adjectives-webp/132189732.webp
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
зло
зла претња
cms/adjectives-webp/112373494.webp
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
потребан
потребна батеријска светиљка
cms/adjectives-webp/93221405.webp
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
врел
врел огањ у камину
cms/adjectives-webp/34780756.webp
độc thân
người đàn ông độc thân
нежен
нежењац
cms/adjectives-webp/117738247.webp
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
прекрасан
прекрасан водопад
cms/adjectives-webp/169449174.webp
không thông thường
loại nấm không thông thường
необичан
необичне гљиве
cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
остатак
остатак хране
cms/adjectives-webp/132704717.webp
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
слаб
слаба болесница
cms/adjectives-webp/172157112.webp
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
романтичан
романтичан пар
cms/adjectives-webp/67885387.webp
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
важан
важни термини
cms/adjectives-webp/130510130.webp
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
строго
строго правило