Речник
Научите придеве вијетнамски
vàng
ngôi chùa vàng
златан
златна пагода
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
зло
зла претња
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
потребан
потребна батеријска светиљка
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
врел
врел огањ у камину
độc thân
người đàn ông độc thân
нежен
нежењац
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
прекрасан
прекрасан водопад
không thông thường
loại nấm không thông thường
необичан
необичне гљиве
còn lại
thức ăn còn lại
остатак
остатак хране
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
слаб
слаба болесница
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
романтичан
романтичан пар
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
важан
важни термини