Речник

Научите придеве вијетнамски

cms/adjectives-webp/138360311.webp
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
незаконит
незаконита трговина дрогом
cms/adjectives-webp/68983319.webp
mắc nợ
người mắc nợ
задужен
задужена особа
cms/adjectives-webp/174232000.webp
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
учестал
учестали свадбени букет
cms/adjectives-webp/132926957.webp
đen
chiếc váy đen
црн
црна хаљина
cms/adjectives-webp/167400486.webp
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
дремљив
дремљива фаза
cms/adjectives-webp/108932478.webp
trống trải
màn hình trống trải
празан
празан екран
cms/adjectives-webp/122463954.webp
muộn
công việc muộn
касно
касан рад
cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
недељно
недељно сакупљање отпада
cms/adjectives-webp/115554709.webp
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
фински
финска престоница
cms/adjectives-webp/25594007.webp
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
страшно
страшно рачунање
cms/adjectives-webp/67885387.webp
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
важан
важни термини
cms/adjectives-webp/118445958.webp
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
плашљив
плашљив човек