Từ vựng

Học tính từ – Serbia

cms/adjectives-webp/105383928.webp
зелен
зелениш
zelen
zeleniš
xanh lá cây
rau xanh
cms/adjectives-webp/163958262.webp
нестал
нестали авион
nestal
nestali avion
mất tích
chiếc máy bay mất tích
cms/adjectives-webp/127042801.webp
зимски
зимска пејзажа
zimski
zimska pejzaža
mùa đông
phong cảnh mùa đông
cms/adjectives-webp/103075194.webp
љубоморан
љубоморна жена
ljubomoran
ljubomorna žena
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
cms/adjectives-webp/172157112.webp
романтичан
романтичан пар
romantičan
romantičan par
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/133073196.webp
љубазан
љубазан обожавалац
ljubazan
ljubazan obožavalac
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/132617237.webp
тешко
тежак диван
teško
težak divan
nặng
chiếc ghế sofa nặng
cms/adjectives-webp/74192662.webp
благ
блага температура
blag
blaga temperatura
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/119348354.webp
удаљен
удаљена кућа
udaljen
udaljena kuća
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
cms/adjectives-webp/118140118.webp
бодљикав
бодљикаве кактусе
bodljikav
bodljikave kaktuse
gai
các cây xương rồng có gai
cms/adjectives-webp/90941997.webp
трајан
трајна финансијска инвестиција
trajan
trajna finansijska investicija
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
cms/adjectives-webp/169449174.webp
необичан
необичне гљиве
neobičan
neobične gljive
không thông thường
loại nấm không thông thường