Từ vựng
Học tính từ – Serbia
енглески
енглеска настава
engleski
engleska nastava
Anh
tiết học tiếng Anh
домаћи
домаће воће
domaći
domaće voće
bản địa
trái cây bản địa
разнолик
разнолика понуда воћа
raznolik
raznolika ponuda voća
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
несхватљиво
несхватљива несрећа
neshvatljivo
neshvatljiva nesreća
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
дебео
дебела риба
debeo
debela riba
béo
con cá béo
хоризонтално
хоризонтална линија
horizontalno
horizontalna linija
ngang
đường kẻ ngang
атомски
атомска експлозија
atomski
atomska eksplozija
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
жедан
жедна мачка
žedan
žedna mačka
khát
con mèo khát nước
остатак
остатак хране
ostatak
ostatak hrane
còn lại
thức ăn còn lại
без напора
лагана бициклистичка стаза
bez napora
lagana biciklistička staza
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
страни
странска веза
strani
stranska veza
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài