Từ vựng
Học tính từ – Serbia
магловито
магловита сумрак
maglovito
maglovita sumrak
sương mù
bình minh sương mù
затворен
затворене очи
zatvoren
zatvorene oči
đóng
mắt đóng
успешан
успешни студенти
uspešan
uspešni studenti
thành công
sinh viên thành công
отворен
отворена завеса
otvoren
otvorena zavesa
mở
bức bình phong mở
фински
финска престоница
finski
finska prestonica
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
недељно
недељно сакупљање отпада
nedeljno
nedeljno sakupljanje otpada
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
брзо
брз спустач
brzo
brz spustač
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
вечерњи
вечерњи заљазак сунца
večernji
večernji zaljazak sunca
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
страшан
страшна претња
strašan
strašna pretnja
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
тамно
тамна ноћ
tamno
tamna noć
tối
đêm tối
степено
степенист брег
stepeno
stepenist breg
dốc
ngọn núi dốc