Từ vựng
Học tính từ – Serbia
самосталан
самостална мајка
samostalan
samostalna majka
độc thân
một người mẹ độc thân
криво
крива насмер
krivo
kriva nasmer
sai lầm
hướng đi sai lầm
бдителан
бдителан пастирски пас
bditelan
bditelan pastirski pas
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
први
први пролећни цвеће
prvi
prvi prolećni cveće
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
сиров
сирово месо
sirov
sirovo meso
sống
thịt sống
леп
лепа девојка
lep
lepa devojka
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
страшан
страшна ајкула
strašan
strašna ajkula
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
празан
празан екран
prazan
prazan ekran
trống trải
màn hình trống trải
вечерњи
вечерњи заљазак сунца
večernji
večernji zaljazak sunca
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
бесплатно
бесплатно превозно средство
besplatno
besplatno prevozno sredstvo
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
свакогодишње
свакогодишњи карневал
svakogodišnje
svakogodišnji karneval
hàng năm
lễ hội hàng năm