Từ vựng
Học tính từ – Serbia
кинески
Кинески зид
kineski
Kineski zid
đắng
sô cô la đắng
магловито
магловита сумрак
maglovito
maglovita sumrak
sương mù
bình minh sương mù
немогуће
немогући бацање
nemoguće
nemogući bacanje
không thể tin được
một ném không thể tin được
болесна
болесна жена
bolesna
bolesna žena
ốm
phụ nữ ốm
црн
црна хаљина
crn
crna haljina
đen
chiếc váy đen
непролазно
непролазна улица
neprolazno
neprolazna ulica
không thể qua được
con đường không thể qua được
бдителан
бдителан пастирски пас
bditelan
bditelan pastirski pas
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
тамно
тамна ноћ
tamno
tamna noć
tối
đêm tối
генијалан
генијална маскирања
genijalan
genijalna maskiranja
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
различит
различити пози за тело
različit
različiti pozi za telo
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
управно
управно мајмун
upravno
upravno majmun
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng