Từ vựng
Học tính từ – Serbia
строго
строго правило
strogo
strogo pravilo
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
разумно
разумна производња струје
razumno
razumna proizvodnja struje
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
мрачно
мрачно небо
mračno
mračno nebo
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
уморан
уморна жена
umoran
umorna žena
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
директан
директан удар
direktan
direktan udar
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
источни
источни лучки град
istočni
istočni lučki grad
phía đông
thành phố cảng phía đông
негативан
негативна вест
negativan
negativna vest
tiêu cực
tin tức tiêu cực
родствено
родствени знакови
rodstveno
rodstveni znakovi
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
насилан
насилни сукоб
nasilan
nasilni sukob
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
озбиљан
озбиљна грешка
ozbiljan
ozbiljna greška
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
висок
високи торањ
visok
visoki toranj
cao
tháp cao