Từ vựng
Học tính từ – Serbia
разведен
разведени пар
razveden
razvedeni par
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
савршено
савршен стаклени прозор у облику розете
savršeno
savršen stakleni prozor u obliku rozete
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
мртав
мртав Деда Мраз
mrtav
mrtav Deda Mraz
chết
ông già Noel chết
интересантан
интересантна течност
interesantan
interesantna tečnost
duy nhất
con chó duy nhất
широк
широка плажа
širok
široka plaža
rộng
bãi biển rộng
фино
фина песковита плажа
fino
fina peskovita plaža
tinh tế
bãi cát tinh tế
спреман за полазак
спреман авион за полетање
spreman za polazak
spreman avion za poletanje
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
лако
лако перо
lako
lako pero
nhẹ
chiếc lông nhẹ
чист
чиста вода
čist
čista voda
tinh khiết
nước tinh khiết
духовит
духовита маскирања
duhovit
duhovita maskiranja
hài hước
trang phục hài hước
фашистички
фашистички парола
fašistički
fašistički parola
phát xít
khẩu hiệu phát xít