Từ vựng
Học tính từ – Serbia
укусан
укусна пица
ukusan
ukusna pica
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
модеран
модерно средство
moderan
moderno sredstvo
hiện đại
phương tiện hiện đại
стваран
стварна победа
stvaran
stvarna pobeda
thực sự
một chiến thắng thực sự
будући
будућа производња енергије
budući
buduća proizvodnja energije
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
закључан
закључан врата
zaključan
zaključan vrata
đóng
cánh cửa đã đóng
узбуђен
узбуђена жена
uzbuđen
uzbuđena žena
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
дебео
дебела риба
debeo
debela riba
béo
con cá béo
челичан
челични мост
čeličan
čelični most
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
озбиљан
озбиљна грешка
ozbiljan
ozbiljna greška
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
зло
зло девојче
zlo
zlo devojče
xấu xa
cô gái xấu xa
весео
весела маскирања
veseo
vesela maskiranja
hài hước
trang phục hài hước