Từ vựng
Học tính từ – Serbia
страшно
страшно рачунање
strašno
strašno računanje
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
жут
жуте банане
žut
žute banane
vàng
chuối vàng
плаво
плаве куглице за јелку
plavo
plave kuglice za jelku
xanh
trái cây cây thông màu xanh
строго
строго правило
strogo
strogo pravilo
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
доступно
доступна ветроенергија
dostupno
dostupna vetroenergija
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
мирањ
мирне девојке
miranj
mirne devojke
ít nói
những cô gái ít nói
без напора
лагана бициклистичка стаза
bez napora
lagana biciklistička staza
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
постојећи
постојећи игралиште
postojeći
postojeći igralište
hiện có
sân chơi hiện có
здрав
здраво поврће
zdrav
zdravo povrće
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
вероватно
вероватан опсег
verovatno
verovatan opseg
có lẽ
khu vực có lẽ
реалан
реална вредност
realan
realna vrednost
thực sự
giá trị thực sự