Từ vựng
Học tính từ – Serbia
зелен
зелениш
zelen
zeleniš
xanh lá cây
rau xanh
нестал
нестали авион
nestal
nestali avion
mất tích
chiếc máy bay mất tích
зимски
зимска пејзажа
zimski
zimska pejzaža
mùa đông
phong cảnh mùa đông
љубоморан
љубоморна жена
ljubomoran
ljubomorna žena
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
романтичан
романтичан пар
romantičan
romantičan par
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
љубазан
љубазан обожавалац
ljubazan
ljubazan obožavalac
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
тешко
тежак диван
teško
težak divan
nặng
chiếc ghế sofa nặng
благ
блага температура
blag
blaga temperatura
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
удаљен
удаљена кућа
udaljen
udaljena kuća
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
бодљикав
бодљикаве кактусе
bodljikav
bodljikave kaktuse
gai
các cây xương rồng có gai
трајан
трајна финансијска инвестиција
trajan
trajna finansijska investicija
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài