Từ vựng
Học tính từ – Serbia
близак
блиска веза
blizak
bliska veza
gần
một mối quan hệ gần
у љубави
у љубавној вези
u ljubavi
u ljubavnoj vezi
đang yêu
cặp đôi đang yêu
огроман
огроман диносаурус
ogroman
ogroman dinosaurus
to lớn
con khủng long to lớn
потребан
потребна батеријска светиљка
potreban
potrebna baterijska svetiljka
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
зрео
зреле тикве
zreo
zrele tikve
chín
bí ngô chín
плодан
плодно земљиште
plodan
plodno zemljište
màu mỡ
đất màu mỡ
корисан
корисна консултација
korisan
korisna konsultacija
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
магловито
магловита сумрак
maglovito
maglovita sumrak
sương mù
bình minh sương mù
укључено
укључени сламки
uključeno
uključeni slamki
bao gồm
ống hút bao gồm
драг
драги љубимци
drag
dragi ljubimci
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
непролазно
непролазна улица
neprolazno
neprolazna ulica
không thể qua được
con đường không thể qua được