Từ vựng
Học tính từ – Serbia
разумно
разумна производња струје
razumno
razumna proizvodnja struje
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
нечитљив
непрочитљив текст
nečitljiv
nepročitljiv tekst
không thể đọc
văn bản không thể đọc
енглески
енглеска настава
engleski
engleska nastava
Anh
tiết học tiếng Anh
компетентан
компетентни инжењер
kompetentan
kompetentni inženjer
giỏi
kỹ sư giỏi
обављено
обављено чишћење снега
obavljeno
obavljeno čišćenje snega
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
велики
велика статуа слободе
veliki
velika statua slobode
lớn
Bức tượng Tự do lớn
безкрајан
безкрајан пут
bezkrajan
bezkrajan put
vô tận
con đường vô tận
трећи
треће око
treći
treće oko
thứ ba
đôi mắt thứ ba
каменит
каменита стаза
kamenit
kamenita staza
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
пун
пун корпа за куповину
pun
pun korpa za kupovinu
đầy
giỏ hàng đầy
јако
јака жена
jako
jaka žena
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ