Từ vựng
Học tính từ – Serbia
спољашњи
спољашњи меморијски простор
spoljašnji
spoljašnji memorijski prostor
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
зелен
зелениш
zelen
zeleniš
xanh lá cây
rau xanh
праведан
праведна подела
pravedan
pravedna podela
công bằng
việc chia sẻ công bằng
додатни
додатна примања
dodatni
dodatna primanja
bổ sung
thu nhập bổ sung
изненађен
изненађени посетилац џунгле
iznenađen
iznenađeni posetilac džungle
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
свеж
свежи камењаши
svež
sveži kamenjaši
tươi mới
hàu tươi
опрезно
опрезан дечко
oprezno
oprezan dečko
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
зло
зло девојче
zlo
zlo devojče
xấu xa
cô gái xấu xa
лекарско
лекарски преглед
lekarsko
lekarski pregled
y tế
cuộc khám y tế
сличан
симпатично маче
sličan
simpatično mače
dễ thương
một con mèo dễ thương
крвав
крваве усне
krvav
krvave usne
chảy máu
môi chảy máu