Речник
Научите прилоге – вијетнамски
vào
Hai người đó đang đi vào.
у
Ова двојица улазе.
lên
Anh ấy đang leo lên núi.
горе
Пење се на планину горе.
từng
Bạn có từng mất hết tiền của mình vào chứng khoán không?
икада
Да ли сте икада изгубили све новце у акцијама?
một mình
Tôi đang tận hưởng buổi tối một mình.
сам
Уживам у вечери сам.
quanh
Người ta không nên nói quanh co vấn đề.
око
Не треба причати око проблема.
vào buổi sáng
Tôi có nhiều áp lực công việc vào buổi sáng.
ујутру
Ујутру имам много стреса на послу.
ngày mai
Không ai biết ngày mai sẽ ra sao.
сутра
Нико не зна шта ће бити сутра.
gần như
Tôi gần như trúng!
скоро
Скоро сам погодио!
xuống
Cô ấy nhảy xuống nước.
доле
Она скочи доле у воду.
gần như
Bình xăng gần như hết.
скоро
Резервоар је скоро празан.
xuống
Anh ấy bay xuống thung lũng.
доле
Он лети доле у долину.