Речник

Научите прилоге – вијетнамски

cms/adverbs-webp/133226973.webp
vừa
Cô ấy vừa thức dậy.
управо
Управо се пробудила.
cms/adverbs-webp/176235848.webp
vào
Hai người đó đang đi vào.
у
Ова двојица улазе.
cms/adverbs-webp/177290747.webp
thường xuyên
Chúng ta nên gặp nhau thường xuyên hơn!
често
Требали бисмо се чешће видети!
cms/adverbs-webp/40230258.webp
quá nhiều
Anh ấy luôn làm việc quá nhiều.
превише
Он је увек превише радио.
cms/adverbs-webp/121564016.webp
lâu
Tôi phải chờ lâu ở phòng chờ.
дуго
Морао сам дуго чекати у чекаоници.
cms/adverbs-webp/134906261.webp
đã
Ngôi nhà đã được bán.
већ
Кућа је већ продата.
cms/adverbs-webp/138988656.webp
bất cứ lúc nào
Bạn có thể gọi cho chúng tôi bất cứ lúc nào.
било када
Можете нас позвати било када.
cms/adverbs-webp/170728690.webp
một mình
Tôi đang tận hưởng buổi tối một mình.
сам
Уживам у вечери сам.
cms/adverbs-webp/67795890.webp
vào
Họ nhảy vào nước.
у
Они скачу у воду.
cms/adverbs-webp/96364122.webp
đầu tiên
An toàn luôn được ưu tiên hàng đầu.
прво
Безбедност је на првом месту.
cms/adverbs-webp/38720387.webp
xuống
Cô ấy nhảy xuống nước.
доле
Она скочи доле у воду.
cms/adverbs-webp/84417253.webp
xuống
Họ đang nhìn xuống tôi.
доле
Гледају ме одозго.