Речник

Научите прилоге – вијетнамски

cms/adverbs-webp/176235848.webp
vào
Hai người đó đang đi vào.
у
Ова двојица улазе.
cms/adverbs-webp/99516065.webp
lên
Anh ấy đang leo lên núi.
горе
Пење се на планину горе.
cms/adverbs-webp/166784412.webp
từng
Bạn có từng mất hết tiền của mình vào chứng khoán không?
икада
Да ли сте икада изгубили све новце у акцијама?
cms/adverbs-webp/170728690.webp
một mình
Tôi đang tận hưởng buổi tối một mình.
сам
Уживам у вечери сам.
cms/adverbs-webp/81256632.webp
quanh
Người ta không nên nói quanh co vấn đề.
око
Не треба причати око проблема.
cms/adverbs-webp/121005127.webp
vào buổi sáng
Tôi có nhiều áp lực công việc vào buổi sáng.
ујутру
Ујутру имам много стреса на послу.
cms/adverbs-webp/102260216.webp
ngày mai
Không ai biết ngày mai sẽ ra sao.
сутра
Нико не зна шта ће бити сутра.
cms/adverbs-webp/78163589.webp
gần như
Tôi gần như trúng!
скоро
Скоро сам погодио!
cms/adverbs-webp/38720387.webp
xuống
Cô ấy nhảy xuống nước.
доле
Она скочи доле у воду.
cms/adverbs-webp/174985671.webp
gần như
Bình xăng gần như hết.
скоро
Резервоар је скоро празан.
cms/adverbs-webp/94122769.webp
xuống
Anh ấy bay xuống thung lũng.
доле
Он лети доле у долину.
cms/adverbs-webp/132510111.webp
vào ban đêm
Mặt trăng chiếu sáng vào ban đêm.
ноћу
Месец светли ноћу.