Bài kiểm tra 14
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Bạn ở khách sạn nào vậy? |
Ve kterém bydlíte?
See hint
|
| 2. | Ngày mai tôi làm việc lại. |
Zítra zase
See hint
|
| 3. | Bạn hãy ngồi xuống đi! |
Posaďte
See hint
|
| 4. | Tôi đề nghị, chúng ta gặp nhau vào cuối tuần. |
Navrhuji, se setkali / setkaly o víkendu
See hint
|
| 5. | Tôi muốn một chai rượu sâm banh. |
mi prosím láhev šampaňského
See hint
|
| 6. | Bạn phải xuống ở đây. |
Tady vystoupit
See hint
|
| 7. | Được phép chụp ảnh không? |
Může se tady ?
See hint
|
| 8. | Có thể thuê ván lướt không? |
se tady půjčit vodní lyže?
See hint
|
| 9. | Tôi đi xe đạp. |
Jezdím na
See hint
|
| 10. | Tôi đang ở thư viện. |
v knihovně
See hint
|