Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
poor
poor dwellings
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
hourly
the hourly changing of the guard
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
born
a freshly born baby
bao gồm
ống hút bao gồm
included
the included straws
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
Finnish
the Finnish capital
thực sự
một chiến thắng thực sự
real
a real triumph
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
strict
the strict rule
đắng
sô cô la đắng
bitter
bitter chocolate
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
used
used items
tròn
quả bóng tròn
round
the round ball
sống
thịt sống
raw
raw meat