Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
high
the high tower
cao
tháp cao
yellow
yellow bananas
vàng
chuối vàng
varied
a varied fruit offer
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
everyday
the everyday bath
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
tiny
tiny seedlings
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
poor
poor dwellings
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
careful
a careful car wash
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
quiet
the quiet girls
ít nói
những cô gái ít nói
extensive
an extensive meal
phong phú
một bữa ăn phong phú
strong
strong storm whirls
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
cloudy
a cloudy beer
đục
một ly bia đục