Từ vựng

Học tính từ – Anh (UK)

cms/adjectives-webp/101101805.webp
high
the high tower
cao
tháp cao
cms/adjectives-webp/134344629.webp
yellow
yellow bananas
vàng
chuối vàng
cms/adjectives-webp/127531633.webp
varied
a varied fruit offer
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
cms/adjectives-webp/104559982.webp
everyday
the everyday bath
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/94039306.webp
tiny
tiny seedlings
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
cms/adjectives-webp/30244592.webp
poor
poor dwellings
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
cms/adjectives-webp/127929990.webp
careful
a careful car wash
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/103274199.webp
quiet
the quiet girls
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/107108451.webp
extensive
an extensive meal
phong phú
một bữa ăn phong phú
cms/adjectives-webp/170766142.webp
strong
strong storm whirls
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/168988262.webp
cloudy
a cloudy beer
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/73404335.webp
wrong
the wrong direction
sai lầm
hướng đi sai lầm