Vocabulaire
Apprendre les adjectifs – Vietnamien
nam tính
cơ thể nam giới
masculin
un corps masculin
phong phú
một bữa ăn phong phú
copieux
un repas copieux
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
varié
une offre de fruits variée
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
clair
un registre clair
hồng
bố trí phòng màu hồng
rose
un décor de chambre rose
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
annuel
l‘augmentation annuelle
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
fort
la femme forte
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
inimaginable
un malheur inimaginable
độc đáo
cống nước độc đáo
unique
l‘aquaduc unique
cổ xưa
sách cổ xưa
antique
des livres antiques
tối
đêm tối
sombre
la nuit sombre