Từ vựng
Học tính từ – Pháp
jaune
des bananes jaunes
vàng
chuối vàng
stupide
un plan stupide
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
étroit
le pont suspendu étroit
hẹp
cây cầu treo hẹp
pauvre
un homme pauvre
nghèo
một người đàn ông nghèo
horaire
le changement de garde horaire
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
violet
la fleur violette
màu tím
bông hoa màu tím
urgent
l‘aide urgente
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
sanglant
des lèvres sanglantes
chảy máu
môi chảy máu
futur
une production d‘énergie future
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
éloigné
la maison éloignée
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
reposant
des vacances reposantes
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn