Từ vựng
Học tính từ – Pháp
électrique
le train de montagne électrique
điện
tàu điện lên núi
mineur
une fille mineure
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
honnête
le serment honnête
trung thực
lời thề trung thực
fin
la plage de sable fin
tinh tế
bãi cát tinh tế
amer
du chocolat amer
đắng
sô cô la đắng
fatigué
une femme fatiguée
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
mûr
des citrouilles mûres
chín
bí ngô chín
méchant
une fille méchante
xấu xa
cô gái xấu xa
semblable
deux femmes semblables
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
intelligent
un élève intelligent
thông minh
một học sinh thông minh
triste
l‘enfant triste
buồn bã
đứa trẻ buồn bã