शब्दसंग्रह

क्रियापद शिका – व्हिएतनामी

cms/verbs-webp/103992381.webp
tìm thấy
Anh ấy tìm thấy cửa mở.
सापडणे
त्याला त्याच्या दार उघडीच आहे असे सापडले.
cms/verbs-webp/122398994.webp
giết
Hãy cẩn thận, bạn có thể giết người bằng cái rìu đó!
मारणे
काळजी घ्या, त्या कुळधव्याने तुम्ही कोणालाही मारू शकता!
cms/verbs-webp/102114991.webp
cắt
Nhân viên cắt tóc cắt tóc cho cô ấy.
कपणे
हेअरस्टाईलिस्ट तिचे केस कपतो.
cms/verbs-webp/99633900.webp
khám phá
Con người muốn khám phá sao Hỏa.
शोधणे
मानवांना मंगळावर जाऊन त्याचा शोध घेण्याची इच्छा आहे.
cms/verbs-webp/118253410.webp
tiêu
Cô ấy đã tiêu hết tiền của mình.
खर्च करणे
ती तिची सर्व पैसे खर्च केली.
cms/verbs-webp/74693823.webp
cần
Bạn cần một cái kích để thay lốp xe.
हवं असणे
तुम्हाला टायर बदलण्यासाठी जॅक हवं असतं.
cms/verbs-webp/11579442.webp
ném
Họ ném bóng cho nhau.
फेकणे
त्यांनी बॉल एकमेकांना फेकतात.
cms/verbs-webp/121520777.webp
cất cánh
Máy bay vừa cất cánh.
उडणे
विमान आत्ताच उडला.
cms/verbs-webp/85860114.webp
đi xa hơn
Bạn không thể đi xa hơn vào thời điểm này.
पुढे जाणे
या बिंदूपासून तुम्हाला पुढे जाऊ शकत नाही.
cms/verbs-webp/35700564.webp
đi lên
Cô ấy đang đi lên cầu thang.
येण
ती सोपात येत आहे.
cms/verbs-webp/114593953.webp
gặp
Họ lần đầu tiên gặp nhau trên mạng.
भेटणे
त्यांनी पहिल्यांदाच इंटरनेटवर एकमेकांना भेटले.
cms/verbs-webp/73751556.webp
cầu nguyện
Anh ấy cầu nguyện một cách yên lặng.
प्रार्थना करणे
तो शांतपणे प्रार्थना करतो.