शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
đục
một ly bia đục
धुंध
धुंध बीर
vô tận
con đường vô tận
असीम
असीम रस्ता
thực sự
giá trị thực sự
वास्तविक
वास्तविक मूल्य
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
उपयुक्त
उपयुक्त सल्ला
tin lành
linh mục tin lành
प्रोतेस्टंट
प्रोतेस्टंट पुजारी
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
समलिंगी
दोन समलिंगी पुरुष
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
पूर्ण केलेला नाही
पूर्ण केलेला नाही पूल
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
उग्र
उग्र समस्या सोडवणारा प्रयत्न
thông minh
một học sinh thông minh
बुद्धिमान
बुद्धिमान विद्यार्थी
khó khăn
việc leo núi khó khăn
कठीण
कठीण पर्वतारोहण
trước
đối tác trước đó
मागील
मागील साथीदार