शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
vô tận
con đường vô tận
असीम
असीम रस्ता
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
समलिंगी
दोन समलिंगी पुरुष
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
पूर्ण केलेला नाही
पूर्ण केलेला नाही पूल
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
उधळता
उधळता प्रतिसाद
cam
quả mơ màu cam
नारिंगी
नारिंगी जर्दळू
Slovenia
thủ đô Slovenia
स्लोवेनियन
स्लोवेनियन राजधानी
sâu
tuyết sâu
गहन
गहन बर्फ
chua
chanh chua
अंबट
अंबट लिंबू
gần
con sư tử gần
जवळची
जवळची लायनेस
nhất định
niềm vui nhất định
निश्चित
निश्चित आनंद
bất công
sự phân chia công việc bất công
अन्यायजनक
अन्यायजनक कामवाटा