शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/118504855.webp
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
अल्पवयस्क
अल्पवयस्क मुलगी
cms/adjectives-webp/122463954.webp
muộn
công việc muộn
उशीर
उशीर काम
cms/adjectives-webp/49649213.webp
công bằng
việc chia sẻ công bằng
न्यायसंगत
न्यायसंगत वाटणी
cms/adjectives-webp/164753745.webp
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
जागरूक
जागरूक शेपर्ड कुत्रा
cms/adjectives-webp/128406552.webp
giận dữ
cảnh sát giận dữ
रागी
रागी पोलिस
cms/adjectives-webp/121736620.webp
nghèo
một người đàn ông nghèo
गरीब
गरीब मनुष्य
cms/adjectives-webp/144231760.webp
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
पागळ
पागळ स्त्री
cms/adjectives-webp/120789623.webp
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
सुंदर
सुंदर पोषाख
cms/adjectives-webp/109594234.webp
phía trước
hàng ghế phía trước
पूर्वीचा
पूर्वीची पंक्ती
cms/adjectives-webp/80273384.webp
xa
chuyến đi xa
विस्तृत
विस्तृत प्रवास
cms/adjectives-webp/132012332.webp
thông minh
cô gái thông minh
होशार
होशार मुलगी
cms/adjectives-webp/172832476.webp
sống động
các mặt tiền nhà sống động
जीवंत
जीवंत घरच्या बाहेरील भिंती