शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/132254410.webp
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
पूर्ण
पूर्ण काचाच्या खिडकी
cms/adjectives-webp/133548556.webp
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
शांत
शांत संकेत
cms/adjectives-webp/124464399.webp
hiện đại
phương tiện hiện đại
आधुनिक
आधुनिक माध्यम
cms/adjectives-webp/53272608.webp
vui mừng
cặp đôi vui mừng
आनंदी
आनंदी जोडी
cms/adjectives-webp/132679553.webp
giàu có
phụ nữ giàu có
समृद्ध
समृद्ध महिला
cms/adjectives-webp/132465430.webp
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
मूर्ख
मूर्ख स्त्री
cms/adjectives-webp/126284595.webp
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
फटाका
फटाका गाडी
cms/adjectives-webp/74679644.webp
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
स्पष्ट
स्पष्ट नोंदवही
cms/adjectives-webp/131343215.webp
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
थकलेली
थकलेली महिला
cms/adjectives-webp/131873712.webp
to lớn
con khủng long to lớn
विशाल
विशाल सौर
cms/adjectives-webp/115703041.webp
không màu
phòng tắm không màu
रंगहीन
रंगहीन स्नानाघर
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
लाजलेली
लाजलेली मुलगी