शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/174751851.webp
trước
đối tác trước đó
मागील
मागील साथीदार
cms/adjectives-webp/119362790.webp
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
अंधार
अंधार आकाश
cms/adjectives-webp/85738353.webp
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
संपूर्ण
संपूर्ण पेयोयोग्यता
cms/adjectives-webp/106078200.webp
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
प्रत्यक्ष
प्रत्यक्ष हिट
cms/adjectives-webp/126936949.webp
nhẹ
chiếc lông nhẹ
हलका
हलका पंख
cms/adjectives-webp/52896472.webp
thật
tình bạn thật
सत्य
सत्य मैत्री
cms/adjectives-webp/113864238.webp
dễ thương
một con mèo dễ thương
चवळ
चवळ बिल्ली
cms/adjectives-webp/134870963.webp
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
शानदार
शानदार चट्टान प्रदेश
cms/adjectives-webp/66864820.webp
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
अमर्यादित
अमर्यादित संग्रहण
cms/adjectives-webp/43649835.webp
không thể đọc
văn bản không thể đọc
वाचता येणार नसलेला
वाचता येणार नसलेला मजकूर
cms/adjectives-webp/102746223.webp
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
अमित्राळ
अमित्राळ माणूस
cms/adjectives-webp/129926081.webp
say rượu
người đàn ông say rượu
मद्यपान केलेला
मद्यपान केलेला पुरुष