शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
điện
tàu điện lên núi
वैद्युतीय
वैद्युतीय पर्वतमार्ग
thú vị
chất lỏng thú vị
रुचकर
रुचकर द्रव
thành công
sinh viên thành công
यशस्वी
यशस्वी विद्यार्थी
giận dữ
cảnh sát giận dữ
रागी
रागी पोलिस
phá sản
người phá sản
दिवाळी
दिवाळी व्यक्ती
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
निर्भर
औषध निर्भर रुग्ण
cao
tháp cao
उंच
उंच टॉवर
trống trải
màn hình trống trải
रिकामा
रिकामा स्क्रीन
gần
một mối quan hệ gần
जवळचा
जवळचा संबंध
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
मूर्खपणाचा
मूर्खपणाचा योजना
hiện có
sân chơi hiện có
अस्तित्वात
अस्तित्वात खेळवून देणारी जागा