शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
trước
đối tác trước đó
मागील
मागील साथीदार
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
अंधार
अंधार आकाश
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
संपूर्ण
संपूर्ण पेयोयोग्यता
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
प्रत्यक्ष
प्रत्यक्ष हिट
nhẹ
chiếc lông nhẹ
हलका
हलका पंख
thật
tình bạn thật
सत्य
सत्य मैत्री
dễ thương
một con mèo dễ thương
चवळ
चवळ बिल्ली
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
शानदार
शानदार चट्टान प्रदेश
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
अमर्यादित
अमर्यादित संग्रहण
không thể đọc
văn bản không thể đọc
वाचता येणार नसलेला
वाचता येणार नसलेला मजकूर
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
अमित्राळ
अमित्राळ माणूस