शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
उत्तम
उत्तम जेवण
sâu
tuyết sâu
गहन
गहन बर्फ
đóng
mắt đóng
बंद
बंद डोळे
hoàn hảo
răng hoàn hảo
साक्षात्कारी
साक्षात्कारी दात
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
संपूर्ण
संपूर्ण इंद्रधनुष
mặn
đậu phộng mặn
मीठ घातलेले
मीठ घातलेल्या शेंगदाण्या
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
तलाक्युक्त
तलाक्युक्त जोडी
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
मदतीचा
मदतीची बाई
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
रंगीत
रंगीत ईस्टर अंडे
gấp ba
chip di động gấp ba
तिगुण
तिगुण मोबाइलचिप
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
दुःखी
दुःखी मुलगा