शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
पूर्ण
पूर्ण काचाच्या खिडकी
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
शांत
शांत संकेत
hiện đại
phương tiện hiện đại
आधुनिक
आधुनिक माध्यम
vui mừng
cặp đôi vui mừng
आनंदी
आनंदी जोडी
giàu có
phụ nữ giàu có
समृद्ध
समृद्ध महिला
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
मूर्ख
मूर्ख स्त्री
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
फटाका
फटाका गाडी
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
स्पष्ट
स्पष्ट नोंदवही
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
थकलेली
थकलेली महिला
to lớn
con khủng long to lớn
विशाल
विशाल सौर
không màu
phòng tắm không màu
रंगहीन
रंगहीन स्नानाघर