शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/11492557.webp
điện
tàu điện lên núi
वैद्युतीय
वैद्युतीय पर्वतमार्ग
cms/adjectives-webp/88411383.webp
thú vị
chất lỏng thú vị
रुचकर
रुचकर द्रव
cms/adjectives-webp/132595491.webp
thành công
sinh viên thành công
यशस्वी
यशस्वी विद्यार्थी
cms/adjectives-webp/128406552.webp
giận dữ
cảnh sát giận dữ
रागी
रागी पोलिस
cms/adjectives-webp/115196742.webp
phá sản
người phá sản
दिवाळी
दिवाळी व्यक्ती
cms/adjectives-webp/82786774.webp
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
निर्भर
औषध निर्भर रुग्ण
cms/adjectives-webp/101101805.webp
cao
tháp cao
उंच
उंच टॉवर
cms/adjectives-webp/108932478.webp
trống trải
màn hình trống trải
रिकामा
रिकामा स्क्रीन
cms/adjectives-webp/171538767.webp
gần
một mối quan hệ gần
जवळचा
जवळचा संबंध
cms/adjectives-webp/100834335.webp
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
मूर्खपणाचा
मूर्खपणाचा योजना
cms/adjectives-webp/135350540.webp
hiện có
sân chơi hiện có
अस्तित्वात
अस्तित्वात खेळवून देणारी जागा
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
आडवा
आडवी रेषा