शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/93088898.webp
vô tận
con đường vô tận
असीम
असीम रस्ता
cms/adjectives-webp/102271371.webp
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
समलिंगी
दोन समलिंगी पुरुष
cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
पूर्ण केलेला नाही
पूर्ण केलेला नाही पूल
cms/adjectives-webp/52842216.webp
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
उधळता
उधळता प्रतिसाद
cms/adjectives-webp/173982115.webp
cam
quả mơ màu cam
नारिंगी
नारिंगी जर्दळू
cms/adjectives-webp/131868016.webp
Slovenia
thủ đô Slovenia
स्लोवेनियन
स्लोवेनियन राजधानी
cms/adjectives-webp/132368275.webp
sâu
tuyết sâu
गहन
गहन बर्फ
cms/adjectives-webp/100619673.webp
chua
chanh chua
अंबट
अंबट लिंबू
cms/adjectives-webp/70910225.webp
gần
con sư tử gần
जवळची
जवळची लायनेस
cms/adjectives-webp/36974409.webp
nhất định
niềm vui nhất định
निश्चित
निश्चित आनंद
cms/adjectives-webp/97017607.webp
bất công
sự phân chia công việc bất công
अन्यायजनक
अन्यायजनक कामवाटा
cms/adjectives-webp/90941997.webp
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
स्थायी
स्थायी संपत्ती निवेश