शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
अल्पवयस्क
अल्पवयस्क मुलगी
muộn
công việc muộn
उशीर
उशीर काम
công bằng
việc chia sẻ công bằng
न्यायसंगत
न्यायसंगत वाटणी
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
जागरूक
जागरूक शेपर्ड कुत्रा
giận dữ
cảnh sát giận dữ
रागी
रागी पोलिस
nghèo
một người đàn ông nghèo
गरीब
गरीब मनुष्य
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
पागळ
पागळ स्त्री
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
सुंदर
सुंदर पोषाख
phía trước
hàng ghế phía trước
पूर्वीचा
पूर्वीची पंक्ती
xa
chuyến đi xa
विस्तृत
विस्तृत प्रवास
thông minh
cô gái thông minh
होशार
होशार मुलगी