शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/45750806.webp
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
उत्तम
उत्तम जेवण
cms/adjectives-webp/132368275.webp
sâu
tuyết sâu
गहन
गहन बर्फ
cms/adjectives-webp/129942555.webp
đóng
mắt đóng
बंद
बंद डोळे
cms/adjectives-webp/169232926.webp
hoàn hảo
răng hoàn hảo
साक्षात्कारी
साक्षात्कारी दात
cms/adjectives-webp/125846626.webp
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
संपूर्ण
संपूर्ण इंद्रधनुष
cms/adjectives-webp/111608687.webp
mặn
đậu phộng mặn
मीठ घातलेले
मीठ घातलेल्या शेंगदाण्या
cms/adjectives-webp/126987395.webp
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
तलाक्युक्त
तलाक्युक्त जोडी
cms/adjectives-webp/132514682.webp
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
मदतीचा
मदतीची बाई
cms/adjectives-webp/102674592.webp
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
रंगीत
रंगीत ईस्टर अंडे
cms/adjectives-webp/87672536.webp
gấp ba
chip di động gấp ba
तिगुण
तिगुण मोबाइलचिप
cms/adjectives-webp/105388621.webp
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
दुःखी
दुःखी मुलगा
cms/adjectives-webp/127929990.webp
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
कल्पनाशील
कल्पनाशील गाडी धुवणे